unsightliness
/ n'saitlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khó coi, tính xấu xí: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó gây khó chịu khi nhìn vào, không hài hòa hoặc không đẹp mắt.
- Tính không đẹp mắt: Sự thiếu thẩm mỹ, làm tổn hại đến vẻ ngoài tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsightliness of the abandoned building lowered property values in the neighborhood. (Tính khó coi của tòa nhà bỏ hoang đã làm giảm giá bất động sản trong khu phố.)
- They planted flowers to hide the unsightliness of the concrete wall. (Họ trồng hoa để che đi tính không đẹp mắt của bức tường bê tông.)
- The main complaint was about the unsightliness of the construction site. (Khiếu nại chính là về tính xấu xí của công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer unsightliness of something": nhấn mạnh mức độ rất khó coi, rất xấu xí của một thứ gì đó.
- The sheer unsightliness of the graffiti shocked the residents. (Mức độ khó coi của các bức vẽ graffiti đã làm cư dân sốc.)
"to detract from the unsightliness": làm giảm bớt vẻ khó coi.
- A fresh coat of paint can detract from the unsightliness of an old fence. (Một lớp sơn mới có thể làm giảm bớt vẻ khó coi của hàng rào cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsightly (tính từ): khó coi, xấu xí, không đẹp mắt.
- They removed the unsightly pile of trash. (Họ đã dọn đi đống rác khó coi.)
Từ đồng nghĩa
- Ugliness: sự xấu xí.
- Eyesore: thứ gây khó chịu cho mắt, cảnh tượng khó coi (thường dùng như danh từ chỉ vật thể cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Beauty: vẻ đẹp.
- Attractiveness: sức hấp dẫn, vẻ thu hút.
- Sightliness: vẻ đẹp mắt, dễ nhìn (từ này ít phổ biến hơn).
danh từ
- tính khó coi, tính xấu xí, tính không đẹp mắt