unsinew
/' n'sinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Thơ ca):
- Làm cho không còn cứng cáp, làm suy yếu sức mạnh: Hành động làm mất đi sức mạnh, sự kiên cố hoặc sự vững chắc vốn có của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Fear can unsinew the bravest heart. (Nỗi sợ hãi có thể làm suy yếu trái tim dũng cảm nhất.)
- The long siege began to unsinew the city's defenses. (Cuộc vây hãm kéo dài bắt đầu làm suy yếu hệ thống phòng thủ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả việc làm suy yếu tinh thần, ý chí hoặc sức mạnh tinh thần.
- Doubt can unsinew a firm resolve. (Sự nghi ngờ có thể làm lung lay một quyết tâm vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinew (n): gân, sức mạnh, sự cứng cáp.
- Hard work is the sinew of success. (Lao động chăm chỉ là sức mạnh của thành công.)
- Sinewy (adj): rắn chắc, mạnh mẽ.
- He has sinewy arms from years of labor. (Anh ấy có cánh tay rắn chắc sau nhiều năm lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Weaken: làm suy yếu.
- Enervate: làm suy nhược, làm yếu ớt.
- Debilitate: làm suy nhược.
Từ trái nghĩa
- Strengthen: làm cho mạnh mẽ, củng cố.
- Fortify: làm cho vững chắc, tăng cường.
- Sinew (động từ, cổ): làm cho cứng cáp, tăng cường sức mạnh.
ngoại động từ
- (th ca) không làm cho cứng cáp, không làm cho vững chắc