unsinged
/' n'sind d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị cháy sém, không bị đốt sém: Trạng thái của một vật không bị hư hại bề mặt do tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao trong thời gian ngắn.
- Không tổn thương, không tổn hại: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái nguyên vẹn, không bị thiệt hại hoặc tổn thất, thường dùng theo cách nói ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The moth flew too close to the candle flame but remained miraculously unsinged. (Con bướm đêm bay quá gần ngọn lửa nến nhưng vẫn kỳ diệu không bị cháy sém.)
- Despite the fierce criticism, her reputation emerged completely unsinged. (Bất chấp những chỉ trích gay gắt, danh tiếng của cô ấy vẫn hoàn toàn không bị tổn hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come out unsinged": thoát ra mà không bị tổn hại, thường từ một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
- He navigated the political scandal and came out unsinged. (Anh ấy đã vượt qua vụ bê bối chính trị và thoát ra mà không bị tổn hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Singe (động từ): làm cháy sém, đốt sém.
- Be careful not to singe your hair when lighting the stove. (Hãy cẩn thận đừng để cháy sém tóc khi nhóm bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Unscathed: không bị thương tổn, nguyên vẹn.
- Unharmed: không bị hại, bình an vô sự.
- Unburnt: không bị cháy.
Từ trái nghĩa
- Singed: bị cháy sém.
- Scorched: bị cháy xém, bị thiêu đốt.
- Damaged: bị tổn hại, bị hư hại.
tính từ
- không bị cháy sém, không bị đốt sém, không thui
- không tổn thưng, không tổn hại