unsisterly

/' n'sist li/
Học thuật
Thân thiện
unsisterly

Two sisters share an unsisterly silence across the dinner table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không như chị em, không thân thiết, không ruột thịt: Miêu tả hành vi, thái độ hoặc cảm xúc thiếu sự gần gũi, ấm áp, hỗ trợ hoặc tình cảm thường được mong đợi giữa những người chị em hoặc giữa những phụ nữ mối quan hệ thân thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unsisterly comments during the meeting were surprising and hurtful. (Những bình luận không thân thiết của ấy trong cuộc họp thật đáng ngạc nhiên gây tổn thương.)
    • Competition turned their friendship into something cold and unsisterly. (Sự cạnh tranh đã biến tình bạn của họ thành thứ đó lạnh lùng không như chị em.)
    • It felt unsisterly to not offer help when she was clearly struggling. (Thật không ruột thịt khi không đề nghị giúp đỡ trong lúc ấy rõ ràng đang gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong phê bình hoặc phân tích: Từ này thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích một hành động được coi đi ngược lại tình đoàn kết, sự hỗ trợ lẫn nhau giữa phụ nữ.
    • The journalist criticized the public figure for her unsisterly attitude towards other women in the industry. (Nhà báo đã chỉ trích nhân vật công chúng thái độ không thân thiết với những phụ nữ khác trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsisterliness (danh từ): Tính chất không như chị em, sự không thân thiết.
    • The unsisterliness in the workplace created a toxic environment. (Sự không thân thiếtnơi làm việc đã tạo ra một môi trường độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unkind: Không tử tế, không tốt bụng.
  • Unsupportive: Không ủng hộ, không hỗ trợ.
  • Inhospitable: Không thân thiện, khó gần (về mặt quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Sisterly: Như chị em, thân thiết, ruột thịt.
  • Supportive: Ủng hộ, hỗ trợ.
  • Kind: Tử tế, tốt bụng.
unsisterly

Two sisters share an unsisterly silence across the dinner table.

tính từ
  1. không như chị em, không thân thiết, không ruột thịt