unskillfulness

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thiếu kỹ năng, sự kém cỏi: "unskillfulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không khả năng hoặc không đủ kỹ năng để thực hiện một công việc, nhiệm vụ nào đó, đặc biệt về mặt nhận thức hoặc tư duy.

dụ sử dụng
  • (Sự kém cỏi của anh ấy trong việc giải các bài toán đã rõ ràng trong kỳ thi.)
  • (Sự thiếu kỹ năng của nhân viên mới đã dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show unskillfulness": thể hiện sự kém cỏi.
    • She showed unskillfulness in handling the complex software. ( ấy đã thể hiện sự kém cỏi trong việc xử lý phần mềm phức tạp.)
  • "a sign of unskillfulness": dấu hiệu của sự thiếu kỹ năng.
    • Repeated errors are a sign of unskillfulness in this field. (Các lỗi lặp đi lặp lại dấu hiệu của sự thiếu kỹ năng trong lĩnh vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Unskillful (adj): thiếu kỹ năng, vụng về.
    • His unskillful attempt to fix the car made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ấy để sửa xe đã làm hỏng thêm.)
  • Unskillfully (adv): một cách thiếu kỹ năng.
    • She unskillfully painted the wall, leaving streaks everywhere. ( ấy sơn tường một cách thiếu kỹ năng, để lại những vệt sơn khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompetence: sự bất tài, không đủ năng lực.
    • His incompetence was obvious when he couldn't answer basic questions. (Sự bất tài của anh ấy rõ ràng khi anh ấy không thể trả lời những câu hỏi cơ bản.)
  • Ineptitude: sự vụng về, không thích hợp.
    • The ineptitude of the staff caused delays in the project. (Sự vụng về của nhân viên đã gây ra sự chậm trễ trong dự án.)
  • Clumsiness: sự vụng về (thường về mặt thể chất).
    • His clumsiness made him drop the fragile vase. (Sự vụng về của anh ấy khiến anh ấy làm rơi chiếc bình dễ vỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "unskillfulness", nhưng có thể dùng với động từ "to display" hoặc "to overcome".)
    • He needs to overcome his unskillfulness through practice. (Anh ấy cần vượt qua sự thiếu kỹ năng của mình thông qua luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "A square peg in a round hole": người không phù hợp với công việc, thể hiện sự thiếu kỹ năng.
    • As a programmer, he was a square peg in a round hole due to his unskillfulness. ( một lập trình viên, anh ấy không phù hợp với công việc do sự thiếu kỹ năng của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unskillfulness
A child shows unskillfulness while trying to tie their shoes.