unslaked

/' n'sleikt/
Học thuật
Thân thiện
unslaked

A worker adds unslaked lime to the soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được làm dịu, không được thỏa mãn: Trạng thái của một sự khao khát, ham muốn, hoặc nhu cầu vẫn còn nguyên vẹn, chưa được đáp ứng hoặc làm cho nguôi ngoai.
    • Chưa được tôi, còn sống (vôi): Trạng thái của vôi chưa trải qua quá trình tôi (phản ứng với nước), vẫn còndạng canxi oxit (CaO) khô hoạt tính hóa học cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa 1: không được thỏa mãn):

    • His unslaked curiosity drove him to read every book on the subject. (Sự tò mò không nguôi của anh ấy thúc đẩy anh đọc mọi cuốn sách về chủ đề đó.)
    • After years of travel, she still felt an unslaked thirst for adventure. (Sau nhiều năm du lịch, ấy vẫn cảm thấy một cơn khát phiêu lưu chưa được thỏa mãn.)
  • Tính từ (nghĩa 2: vôi sống):

    • The builders stored the unslaked lime in a dry, sealed container. (Những người thợ xây dựng cất giữ vôi sống trong một thùng chứa khô ráo, kín.)
    • Unslaked lime reacts violently with water, releasing a lot of heat. (Vôi sống phản ứng mãnh liệt với nước, tỏa ra rất nhiều nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unslaked ambition": Tham vọng chưa được thỏa mãn, vẫn còn nguyên thôi thúc.

    • His unslaked ambition led him to take greater risks. (Tham vọng chưa nguôi của ông ấy đã dẫn dắt ông chấp nhận những rủi ro lớn hơn.)
  • "Unslaked lime" (còn gọi là quicklime): Một thuật ngữ kỹ thuật hóa học phổ biến chỉ canxi oxit (CaO).

    • Unslaked lime is a key ingredient in making cement and treating soil. (Vôi sống một thành phần chính trong việc sản xuất xi măng xử lý đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Slake (động từ): Làm dịu, thỏa mãn (cơn khát, sự tò mò); tôi vôi.

    • He slaked his thirst with a cold drink. (Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một thức uống lạnh.)
    • The mason will slake the lime before using it in mortar. (Người thợ nề sẽ tôi vôi trước khi dùng trong vữa.)
  • Unquenched (tính từ): Gần nghĩa với nghĩa đầu của "unslaked", chỉ sự khao khát, ham muốn chưa được thỏa mãn.

    • An unquenched desire for knowledge. (Một khao khát tri thức chưa được thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (không được thỏa mãn): Unquenched, unsatisfied, unappeased.
  • Nghĩa 2 (vôi sống): Quicklime, calcium oxide, burnt lime.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unslaked")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "unslaked")

unslaked

A worker adds unslaked lime to the soil.

tính từ
  1. không đỡ, không hết (cn khát)
  2. không tôi, sống (vôi)