unsling

/' n'sli /
Học thuật
Thân thiện
unsling

A soldier unslings his rifle from his shoulder.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cởi (một vật) ra khỏi dây đeo hoặc dây móc: Hành động tháo hoặc lấy một vật (thường khí, túi xách, ba lô) ra khỏi vị trí được đeo trên vai hoặc người bằng dây đeo.
    • Tháo dây đeo ra: Hành động cởi bỏ hoặc tháo dây đeo của một vật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The soldier unslung his rifle from his shoulder. (Người lính cởi khẩu súng trường ra khỏi vai.)
    • She unslung her backpack and set it on the ground. ( ấy cởi ba lô ra đặt xuống đất.)
    • He quickly unslung the binoculars to get a better look. (Anh ta nhanh chóng cởi ống nhòm ra để nhìn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsling a weapon": cởi khí (súng, cung) ra khỏi dây đeo để sẵn sàng sử dụng.
    • The archer unslung his bow as the enemy approached. (Cung thủ cởi cây cung ra khi kẻ địch tiến đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sling (động từ): đeo, móc (một vật) bằng dây đeo lên vai.
    • He slung the bag over his shoulder. (Anh ấy đeo chiếc túi lên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: tháo ra, lấy ra.
  • Take off: cởi ra, tháo ra (khỏi vị trí đeo).
Từ trái nghĩa
  • Sling: đeo, móc lên (bằng dây đeo).
unsling

A soldier unslings his rifle from his shoulder.

tính từ
  1. cởi dây đeo, cởi dây móc