unsmiling

/' n'smaili /
Học thuật
Thân thiện
unsmiling

The teacher gave an unsmiling nod to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cười, không nở nụ cười: Miêu tả một người khuôn mặt không biểu lộ nụ cười, thường thể hiện sự nghiêm túc, lạnh lùng hoặc không vui.
    • Nghiêm trang, nghiêm nghị: Thể hiện vẻ mặt nghiêm túc, trang trọng, thiếu đi sự thân thiện hoặc vui vẻ thường thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guard stood unsmiling at the entrance. (Người lính gác đứng nghiêm tranglối vào.)
    • She gave an unsmiling nod of approval. ( ấy gật đầu chấp thuận với vẻ mặt không cười.)
    • His unsmiling expression made everyone nervous. (Biểu cảm nghiêm nghị của anh ấy khiến mọi người lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remain unsmiling": vẫn giữ vẻ mặt không cười, không thay đổi biểu cảm.

    • Throughout the ceremony, the judge remained unsmiling. (Xuyên suốt buổi lễ, vị thẩm phán vẫn giữ vẻ mặt nghiêm nghị.)
  • "An unsmiling portrait": một bức chân dung nghiêm trang, không cười.

    • The official portrait of the king was characteristically unsmiling. (Bức chân dung chính thức của nhà vua đặc trưng nghiêm trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Grim (adj): nghiêm nghị, lạnh lùng, thường gợi cảm giác đe dọa hoặc khó chịu hơn "unsmiling".
  • Stern (adj): nghiêm khắc, cứng rắn, thường dùng để miêu tả thái độ hoặc biểu cảm nghiêm túc.
  • Sober-faced (adj): có vẻ mặt nghiêm túc, điềm đạm.
Từ đồng nghĩa
  • Gravely: một cách nghiêm trọng, trang trọng.
  • Solemnly: một cách trang nghiêm, long trọng.
Từ trái nghĩa
  • Smiling: tươi cười.
  • Beaming: rạng rỡ, cười tươi.
  • Cheerful: vui vẻ.
unsmiling

The teacher gave an unsmiling nod to the class.

tính từ
  1. không cười; nghiêm trang, nghiêm nghị

Từ tương tự