joyless

/'dʤɔilis/
Học thuật
Thân thiện
joyless

A man sits alone in a joyless room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vui, buồn bã, thiếu niềm vui: "joyless" mô tả một người, một sự vật, một tình huống hoặc một khoảng thời gian hoàn toàn không niềm vui, sự hân hoan hay hạnh phúc. gợi lên cảm giác u ám, tẻ nhạt đôi khi nỗi buồn sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He led a joyless existence, working day and night without any pleasure. (Anh ấy sống một cuộc đời buồn tẻ, làm việc ngày đêm không bất kỳ niềm vui nào.)
    • The party was a joyless affair, with everyone sitting in silence. (Bữa tiệc một sự kiện không vui, mọi người ngồi im lặng.)
    • Her face was joyless, even when she received the award. (Khuôn mặt ấy thiếu vắng niềm vui, ngay cả khi nhận được giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joyless pursuit": sự theo đuổi một cách mù quáng, khổ hạnh không tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa.

    • He saw his work not as a passion but as a joyless pursuit of wealth. (Anh ta xem công việc của mình không phải đam mê sự theo đuổi của cải một cách khổ hạnh, không vui.)
  • "joyless efficiency": sự hiệu quả máy móc, lạnh lùng, thiếu đi sự ấm áp hoặc niềm vui trong quá trình thực hiện.

    • The factory was a model of joyless efficiency, where workers were treated like cogs in a machine. (Nhà máy hình mẫu của sự hiệu quả lạnh lùng, nơi công nhân bị đối xử như những bánh răng trong cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Joylessly (phó từ): một cách buồn bã, không vui.

    • He worked joylessly through the holidays. (Anh ấy làm việc một cách buồn bã suốt kỳ nghỉ.)
  • Joylessness (danh từ): sự buồn bã, tình trạng thiếu niềm vui.

    • The joylessness of his life was apparent to everyone. (Sự buồn tẻ trong cuộc sống của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloomy: u ám, ảm đạm.
  • Dreary: buồn tẻ, chán ngắt.
  • Cheerless: không vui, thiếu sự phấn chấn.
  • Dismal: ảm đạm, thê lương.
Từ trái nghĩa
  • Joyful: vui vẻ, tràn ngập niềm vui.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Delightful: thú vị, làm vui lòng.
joyless

A man sits alone in a joyless room.

tính từ
  1. không vui, buồn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống