unsmirched
/' n'sm :t t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vết, không bị bôi bẩn: Chỉ trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không bị làm dơ bẩn, vấy bẩn lên bề mặt.
- Không bị ô uế, trong sạch: Chỉ trạng thái hoàn hảo về mặt đạo đức hoặc danh dự, không bị tổn hại, vấy bùn hay làm hoen ố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She kept her reputation unsmirched throughout the scandal. (Cô ấy giữ cho danh tiếng của mình không bị vấy bùn trong suốt vụ bê bối.)
- The white tablecloth remained unsmirched despite the messy dinner. (Tấm khăn trải bàn màu trắng vẫn không có vết bẩn dù bữa tối rất bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unsmirched record": một thành tích/hồ sơ hoàn hảo, không tỳ vết.
- The athlete retired with an unsmirched record of fair play. (Vận động viên đó giải nghệ với một thành tích thi đấu công bằng không tỳ vết.)
"to leave something unsmirched": để lại thứ gì đó trong tình trạng nguyên vẹn, không bị làm hoen ố.
- He left the company's name unsmirched by his actions. (Hành động của anh ta đã không làm hoen ố danh tiếng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Smirch (động từ): làm bẩn, làm ô uế, vấy bùn (danh tiếng).
- The false accusations smirched his good name. (Những lời buộc tội sai sự thật đã làm ô uế thanh danh của ông ấy.)
Unblemished (tính từ): không vết nhơ, không tì vết (nghĩa tương tự, thường dùng cho danh tiếng hoặc bề mặt).
- She has an unblemished driving record. (Cô ấy có một hồ sơ lái xe không tì vết.)
Từ đồng nghĩa
- Untarnished: không bị xỉn màu, không bị hoen ố (nghĩa bóng).
- Spotless: không một vết bẩn, hoàn toàn sạch sẽ.
- Immaculate: hoàn toàn tinh khiết, không tì vết.
Từ trái nghĩa
- Smirched: bị bôi bẩn, bị ô uế.
- Tarnished: bị xỉn màu, bị hoen ố.
- Stained: bị vấy bẩn, có vết nhơ.
tính từ
- không có vết, không bị bôi bẩn, không bị ô uế