unsnap
/' n'sn p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo, mở (một vật được cài bằng khóa bấm hoặc nút bấm): Hành động dùng lực để tách hai phần của một khóa bấm (snap fastener) ra khỏi nhau, làm mở một vật dụng.
- Nội động từ:
- Tự tụt, tự bung ra (của khóa bấm): Trạng thái khi khóa bấm tự nhiên bị mở ra mà không có tác động cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She unsnapped her purse to get her keys. (Cô ấy mở khóa bấm của chiếc ví để lấy chìa khóa.)
- He unsnapped the leash from the dog's collar. (Anh ấy tháo dây xích khỏi vòng cổ của con chó.)
- Nội động từ:
- The button on my jacket unsnapped when I bent over. (Khóa bấm trên áo khoác của tôi tự bung ra khi tôi cúi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unsnap something from something": tháo rời một vật được cài bằng khóa bấm ra khỏi một vật khác.
- You need to unsnap the module from the main unit. (Bạn cần tháo mô-đun ra khỏi bộ phận chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Snap (v): cài, đóng khóa bấm lại (hành động ngược lại với "unsnap").
- She snapped her bracelet closed. (Cô ấy cài khóa vòng tay lại.)
- Snap fastener / Press stud (n): khóa bấm, nút bấm (loại khóa thường được "unsnap").
- The bag is secured with snap fasteners. (Chiếc túi được cố định bằng khóa bấm.)
Từ đồng nghĩa
- Unfasten (v): mở, tháo (nói chung cho các loại khóa, cúc).
- Unclip (v): mở kẹp, tháo kẹp (dùng cho loại khóa kẹp).
Từ trái nghĩa
- Snap (v): cài, đóng khóa bấm.
- Fasten (v): cài, gài chặt lại.
ngoại động từ
- tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...)
nội động từ
- tụt khoá