unsnap

/' n'sn p/
Học thuật
Thân thiện
unsnap

She unsnaps her watchband to take it off.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo, mở (một vật được cài bằng khóa bấm hoặc nút bấm): Hành động dùng lực để tách hai phần của một khóa bấm (snap fastener) ra khỏi nhau, làm mở một vật dụng.
  2. Nội động từ:
    • Tự tụt, tự bung ra (của khóa bấm): Trạng thái khi khóa bấm tự nhiên bị mở ra không tác động cố ý.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She unsnapped her purse to get her keys. ( ấy mở khóa bấm của chiếc để lấy chìa khóa.)
    • He unsnapped the leash from the dog's collar. (Anh ấy tháo dây xích khỏi vòng cổ của con chó.)
  • Nội động từ:
    • The button on my jacket unsnapped when I bent over. (Khóa bấm trên áo khoác của tôi tự bung ra khi tôi cúi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsnap something from something": tháo rời một vật được cài bằng khóa bấm ra khỏi một vật khác.
    • You need to unsnap the module from the main unit. (Bạn cần tháo -đun ra khỏi bộ phận chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap (v): cài, đóng khóa bấm lại (hành động ngược lại với "unsnap").
    • She snapped her bracelet closed. ( ấy cài khóa vòng tay lại.)
  • Snap fastener / Press stud (n): khóa bấm, nút bấm (loại khóa thường được "unsnap").
    • The bag is secured with snap fasteners. (Chiếc túi được cố định bằng khóa bấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfasten (v): mở, tháo (nói chung cho các loại khóa, cúc).
  • Unclip (v): mở kẹp, tháo kẹp (dùng cho loại khóa kẹp).
Từ trái nghĩa
  • Snap (v): cài, đóng khóa bấm.
  • Fasten (v): cài, gài chặt lại.
unsnap

She unsnaps her watchband to take it off.

ngoại động từ
  1. tháo khoá (dây đồng hồ, vòng...)
nội động từ
  1. tụt khoá