unsociableness

/' n,sou 'biliti/ Cách viết khác : (unsociableness) / n'sou blnis/ (insociability)
Học thuật
Thân thiện
unsociableness

A person sits alone on a park bench, demonstrating unsociableness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó gần, tính khó chan hòa: Chỉ đặc tính của một người không thích hoặc tránh sự giao tiếp, tương tác xã hội, tình bạn hay sự đồng hành với người khác. Đây một trạng thái hoặc phẩm chất cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unsociableness made it hard for him to make new friends at the university. (Tính khó gần của anh ấy khiến việc kết bạn mớitrường đại học trở nên khó khăn.)
    • The manager's unsociableness was often mistaken for arrogance by the new staff. (Tính khó chan hòa của người quản lý thường bị nhân viên mới hiểu nhầm sự kiêu ngạo.)
    • She overcame her natural unsociableness to attend the networking event. ( ấy đã vượt qua tính khó gần tự nhiên của mình để tham dự sự kiện kết nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a degree of unsociableness": một mức độ khó gần nào đó.

    • The artist was known for a certain degree of unsociableness, preferring solitude for his work. (Người nghệ sĩ được biết đến với một mức độ khó gần nào đó, thích sự độc cho công việc của mình hơn.)
  • "chronic unsociableness": tính khó gần kinh niên, kéo dài.

    • The doctor noted that the patient's chronic unsociableness could be a symptom of a deeper issue. (Bác sĩ lưu ý rằng tính khó gần kinh niên của bệnh nhân có thể triệu chứng của một vấn đề sâu xa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsociable (tính từ): khó gần, khó chan hòa.

    • He is an unsociable person who rarely attends parties. (Anh ấy một người khó gần, hiếm khi tham dự các bữa tiệc.)
  • Unsociability (danh từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với "unsociableness", chỉ tính khó gần.

    • Her unsociability was a barrier to team collaboration. (Tính khó gần của ấy một rào cản cho sự hợp tác nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aloofness: sự xa cách, lạnh lùng.
  • Reclusiveness: tính thích sống ẩn dật, tách biệt.
  • Withdrawn nature: bản tính thu mình, ít giao tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Sociability: tính hòa đồng, dễ gần.
  • Gregariousness: tính thích giao du, quần tụ.
  • Friendliness: sự thân thiện.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unsociableness". Tính chất này thường được mô tả thông qua các cụm từ mô tả hành vi.)

unsociableness

A person sits alone on a park bench, demonstrating unsociableness.

danh từ
  1. tính khó gần, tính khó chan hoà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa