unsolaced
/' n's l st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được an ủi, không được làm khuây khoả: Trạng thái không nhận được sự an ủi, xoa dịu nào để làm vơi bớt nỗi buồn, sự cô đơn hoặc nỗi đau tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained unsolaced by the kind words of her friends. (Cô ấy vẫn không được an ủi bởi những lời tử tế của bạn bè.)
- The unsolaced grief weighed heavily on his heart. (Nỗi buồn không được làm khuây khoả đè nặng trong lòng anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left unsolaced": bị bỏ mặc trong tình trạng không được an ủi.
- After the tragedy, many families were left unsolaced. (Sau thảm kịch, nhiều gia đình bị bỏ mặc trong tình trạng không được an ủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Solace (n): sự an ủi, nguồn an ủi.
- He found solace in music. (Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc.)
- Solace (v): an ủi.
- She tried to solace her crying child. (Cô ấy cố gắng an ủi đứa con đang khóc của mình.)
- Unconsoled (adj): không được an ủi (nghĩa tương tự).
- Comfortless (adj): không có sự thoải mái, an ủi.
Từ đồng nghĩa
- Uncomforted: không được an ủi.
- Unconsoled: không được an ủi.
- Desolate: cô đơn, buồn bã, hoang vắng (có thể bao hàm ý không có sự an ủi).
Từ trái nghĩa
- Solaced: được an ủi.
- Comforted: được an ủi, được xoa dịu.
- Consoled: được an ủi.
tính từ
- không được an ủi, không được làm khuây kho