unsolicitous

/' ns 'lisit s/
Học thuật
Thân thiện
unsolicitous

The unsolicitous traveler sat calmly on the park bench, ignoring the bustling crowd and the colorful advertisements around him.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tha thiết, không ham muốn, không ước ao: Chỉ trạng thái không quan tâm, không sự mong mỏi hay khao khát đối với điều đó.
    • Không lo lắng (đến việc ): Chỉ thái độ thờ ơ, không bận tâm hoặc không cảm thấy lo ngại về một vấn đề hay tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unsolicitous about the outcome of the game. (Anh ấy không tha thiết đến kết quả của trận đấu.)
    • Her unsolicitous attitude towards her own health worried her family. (Thái độ không lo lắng đến sức khỏe của bản thân khiến gia đình ấy lo ngại.)
    • The manager remained unsolicitous of the employees' complaints. (Người quản lý vẫn tỏ ra không quan tâm đến những lời phàn nàn của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsolicitous of praise": không ham muốn lời khen ngợi.
    • A true artist is often unsolicitous of praise, focusing only on the work itself. (Một nghệ sĩ chân chính thường không ham muốn lời khen, chỉ tập trung vào chính tác phẩm.)
  • "unsolicitous about the future": không lo lắng về tương lai.
    • Living in the moment, she was completely unsolicitous about the future. (Sống trong hiện tại, ấy hoàn toàn không lo lắng về tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsolicited (adj): không được yêu cầu, tự ý đưa ra.
    • He received unsolicited advice from a stranger. (Anh ấy nhận được lời khuyên không mời đến từ một người lạ.)
  • Solicitous (adj): (từ trái nghĩa) ân cần, lo lắng, tha thiết.
    • She was very solicitous about her friend's well-being. ( ấy rất ân cần lo lắng cho sức khỏe của bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Unconcerned: không quan tâm, không bận tâm.
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

unsolicitous

The unsolicitous traveler sat calmly on the park bench, ignoring the bustling crowd and the colorful advertisements around him.

tính từ
  1. không tha thiết, không ham muốn, không ước ao
  2. không lo lắng (đến việc )