unsolidity
/' n's liditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không rắn: Chất lượng của một vật không có cấu trúc rắn chắc, không đặc hoặc không ổn định về mặt vật lý.
- Tính không chắc, tính không vững bền: Trạng thái thiếu sự chắc chắn, ổn định, độ tin cậy hoặc sự bền vững lâu dài.
- Tính không kiên cố: Đặc điểm của một cấu trúc, lý lẽ hoặc vị trí thiếu nền tảng vững chãi, dễ bị lung lay hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsolidity of the ground made construction dangerous. (Tính không chắc của mặt đất khiến việc xây dựng trở nên nguy hiểm.)
- He was concerned about the unsolidity of their business plan. (Anh ấy lo ngại về tính không vững bền trong kế hoạch kinh doanh của họ.)
- The unsolidity of the argument was obvious to everyone. (Tính không kiên cố của lập luận là điều hiển nhiên với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unsolidity of foundations": sự không vững chắc của các nền móng.
- The earthquake revealed the unsolidity of the building's foundations. (Trận động đất đã phơi bày sự không vững chắc của nền móng tòa nhà.)
"moral unsolidity": sự không vững vàng về mặt đạo đức.
- The character's moral unsolidity led to his downfall. (Sự không vững vàng về đạo đức của nhân vật đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Unsolid (tính từ): không rắn, không chắc, không vững.
- The evidence was unsolid and could not be used in court. (Bằng chứng không chắc chắn và không thể dùng được trước tòa.)
Solidity (danh từ): tính rắn chắc, sự vững bền. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- We admire the solidity of the old bridge. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự vững chắc của cây cầu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Instability: sự bất ổn, không ổn định.
- Frailty: sự yếu ớt, mong manh.
- Insubstantiality: tính không đặc, tính không có thực chất.
Từ trái nghĩa
- Solidity: tính rắn chắc, sự vững bền.
- Stability: sự ổn định, vững chắc.
- Firmness: sự chắc chắn, kiên cố.
danh từ
- tính không rắn
- tính không chắc, tính không vững bền, tính không kiên cố