unsolvability
Định nghĩa
Danh từ: - Tính không thể giải quyết được: "Unsolvability" chỉ đặc tính của một vấn đề, khó khăn hoặc câu đố khiến nó không thể tìm ra lời giải hoặc giải pháp, bất kể nỗ lực hay phương pháp nào được áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể giải quyết được của phương trình toán học này khiến học sinh nản lòng.)
- (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về tính không thể giải quyết được của một số tình huống khó xử về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face the unsolvability of something": đối mặt với tính không thể giải quyết được của điều gì đó.
- In his research, he faced the unsolvability of the problem and had to change his approach. (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy đã đối mặt với tính không thể giải quyết được của vấn đề và phải thay đổi cách tiếp cận.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsolvable (tính từ): không thể giải quyết được.
- This is an unsolvable riddle. (Đây là một câu đố không thể giải được.)
- Solvability (danh từ): tính có thể giải quyết được (trái nghĩa).
- The solvability of the puzzle depends on the clues provided. (Tính có thể giải quyết được của câu đố phụ thuộc vào các manh mối được cung cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Impossibility of solution: sự bất khả thi của lời giải.
- Insolubility: tính không hòa tan (trong hóa học) hoặc tính không thể giải thích được (trong ngữ cảnh trừu tượng).
- The insolubility of the mystery intrigued the detective. (Tính không thể giải thích được của bí ẩn đã kích thích thám tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Solve for: giải cho (một biến số cụ thể trong toán học).
- They tried to solve for x, but the unsolvability of the equation stopped them. (Họ đã cố gắng giải cho x, nhưng tính không thể giải quyết được của phương trình đã ngăn họ lại.)
Thành ngữ liên quan
- A dead end: một ngõ cụt, tình huống không có lối thoát, thường liên quan đến tính không thể giải quyết được.
- The investigation reached a dead end due to the unsolvability of the case. (Cuộc điều tra đã đến ngõ cụt do tính không thể giải quyết được của vụ án.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống