unsophistical

/' ns 'fistik l/
Học thuật
Thân thiện
unsophistical

A simple, unsophistical explanation made the concept clear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nguỵ biện: Chỉ tính chất không sử dụng lẽ giả tạo, lắt léo hoặc lập luận sai lầm một cách cố ý để đánh lừa người khác hoặc biện minh cho điều đó.
    • Thẳng thắn, chân thật: Chỉ cách suy nghĩ, lập luận hoặc biểu đạt một cách trực tiếp, rõ ràng, không cầu kỳ hay dùng thủ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was refreshingly unsophistical; he stated the facts plainly without any deceptive tricks. (Lập luận của anh ấy thẳng thắn một cách đáng mừng; anh ấy trình bày sự thật một cách rõ ràng không bất kỳ thủ thuật lừa dối nào.)
    • We appreciate her unsophistical approach to problem-solving. (Chúng tôi đánh giá cao cách tiếp cận thẳng thắn của ấy trong việc giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsophistical reasoning": lập luận thẳng thắn/chân thật.

    • The jury was convinced by the witness's unsophistical reasoning. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi lập luận chân thật của nhân chứng.)
  • "in an unsophistical manner": một cách thẳng thắn, không quanh co.

    • He explained the complex policy in an unsophistical manner that everyone could understand. (Anh ấy giải thích chính sách phức tạp một cách thẳng thắn ai cũng có thể hiểu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsophisticated (adj): Chất phác, giản dị, không cầu kỳ (thường chỉ người hoặc phong cách).
    • She preferred the unsophisticated beauty of the countryside. ( ấy thích vẻ đẹp giản dị của vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
  • Genuine: chân thật, thành thật.
  • Uncomplicated: không phức tạp, đơn giản.
Từ trái nghĩa
  • Sophistical: nguỵ biện, dùng lẽ giả tạo.
  • Deceptive: lừa dối, gian trá.
  • Fallacious: sai lầm (về lập luận), ngụy biện.
unsophistical

A simple, unsophistical explanation made the concept clear.

tính từ
  1. không nguỵ biện