unsophistication

/' ns ,fisti'kei n/
Học thuật
Thân thiện
unsophistication

A child's unsophistication is evident in their simple, honest questions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tinh tế, sự mộc mạc: Chỉ trạng thái thiếu sự tinh vi, phức tạp hoặc kinh nghiệm trong thế giới hiện đại. Đây thường một phẩm chất đơn giản, tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi sự phức tạp hay giả tạo.
    • Sự chất phác, sự giản dị: Chỉ sự ngây thơ, trong sáng hoặc thiếu hiểu biết về những cách thức phức tạp, tinh vi của xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The charm of the village lies in its unsophistication. (Sức hấp dẫn của ngôi làng nằmsự mộc mạc của .)
    • His unsophistication was evident in his straightforward questions. (Sự chất phác của anh ấy thể hiện qua những câu hỏi thẳng thắn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with charming unsophistication": với một sự mộc mạc đáng yêu.

    • She told her story with charming unsophistication. ( ấy kể câu chuyện của mình với một sự mộc mạc đáng yêu.)
  • "a mark of unsophistication": một dấu hiệu của sự không tinh tế.

    • In some circles, liking popular music is considered a mark of unsophistication. (Trong một số giới, việc thích nhạc đại chúng bị coi dấu hiệu của sự không tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsophisticated (tính từ): mộc mạc, chất phác, không tinh vi.
    • He has an unsophisticated taste in art. (Anh ấy gu nghệ thuật khá mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
  • Naivety: sự ngây thơ, chất phác.
  • Artlessness: sự tự nhiên, không màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Sophistication: sự tinh tế, sành điệu.
  • Worldliness: sự từng trải, sành sỏi.
  • Complexity: sự phức tạp.
unsophistication

A child's unsophistication is evident in their simple, honest questions.

danh từ
  1. sự không nguỵ biện