unsortable

/' n's :t bl/
Học thuật
Thân thiện
unsortable

The librarian found the unsortable books in a separate pile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sắp xếp, phân loại hoặc lựa chọn được: Mô tả một thứ đó không thể được sắp xếp vào một trật tự, nhóm hoặc loại cụ thể nào do thiếu tiêu chí rõ ràng, tính chất hỗn độn hoặc bản chất phức tạp của .
    • Không thể phân loại: Chỉ những thứ không thể được sắp xếp hệ thống hoặc không phù hợp với bất kỳ danh mục sẵn nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The data was completely unsortable due to missing information. (Dữ liệu hoàn toàn không thể sắp xếp được do thiếu thông tin.)
    • He had a pile of unsortable documents on his desk. (Anh ta một chồng tài liệu không thể phân loại được trên bàn.)
    • The mixed collection of buttons was unsortable by a single characteristic. (Bộ sưu tập cúc áo lộn xộn không thể sắp xếp được chỉ bằng một đặc điểm duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học máy tính: Dùng để mô tả một kiểu dữ liệu hoặc một tập hợp dữ liệu không thể được sắp xếp bằng các thuật toán thông thường.

    • The custom object was marked as unsortable by the system. (Đối tượng tùy chỉnh được hệ thống đánh dấu không thể sắp xếp.)
  • Trong quản lý: Chỉ những tình huống hoặc vấn đề phức tạp đến mức không thể sắp xếp thứ tự ưu tiên hoặc phân loại rõ ràng.

    • The crisis presented an unsortable set of challenges. (Cuộc khủng hoảng đưa ra một loạt thách thức không thể sắp xếp thứ tự được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsortability (danh từ): Tính chất không thể sắp xếp được.

    • The unsortability of the items made the task very difficult. (Tính không thể sắp xếp được của các món đồ khiến nhiệm vụ trở nên rất khó khăn.)
  • Unsort (động từ, ít phổ biến): Hành động làm rối loạn trật tự đã sắp xếp.

    • Be careful not to unsort the files I just organized. (Hãy cẩn thận đừng làm rối loạn các tệp tôi vừa sắp xếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unclassifiable: Không thể phân loại.
  • Chaotic: Hỗn độn, lộn xộn.
  • Disordered: Không trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Sortable: Có thể sắp xếp, phân loại được.
  • Classifiable: Có thể phân loại.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
unsortable

The librarian found the unsortable books in a separate pile.

tính từ
  1. không thể lựa ra được