unsparingness
/ n'spe ri nis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thương, tính không tha thứ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không tỏ ra khoan dung, nhân từ hoặc tha thứ; sự nghiêm khắc hoặc tàn nhẫn.
- Tính không tiết kiệm: Chất lượng của việc sử dụng hoặc cung cấp một thứ gì đó một cách hào phóng, rộng rãi, không hề keo kiệt hoặc hạn chế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1: tính không thương):
- The unsparingness of his criticism left her feeling devastated. (Tính không thương xót trong lời chỉ trích của anh ta khiến cô cảm thấy tan nát.)
- History records the unsparingness of the conquerors towards the defeated army. (Lịch sử ghi lại sự không khoan nhượng của những kẻ chinh phục đối với đội quân bại trận.)
Danh từ (nghĩa 2: tính không tiết kiệm):
- She was known for her unsparingness in sharing her knowledge with younger colleagues. (Cô ấy được biết đến bởi sự hào phóng không tiết kiệm khi chia sẻ kiến thức với các đồng nghiệp trẻ.)
- The biography is praised for its unsparingness of detail about the artist's early struggles. (Cuốn tiểu sử được khen ngợi vì sự phóng khoáng, không tiết kiệm chi tiết về những khó khăn thuở đầu của người nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unsparingness": một cách không khoan nhượng / một cách hào phóng.
- He analyzed the company's failures with unsparingness. (Anh ấy phân tích những thất bại của công ty một cách không khoan nhượng.)
- She donated to the charity with unsparingness. (Cô ấy quyên góp cho tổ chức từ thiện một cách rất hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsparing (tính từ): không thương xót, nghiêm khắc; hoặc hào phóng, rộng rãi.
- He is unsparing in his efforts to improve. (Anh ấy không tiếc công sức trong nỗ lực cải thiện bản thân.) - (nghĩa tích cực, không tiết kiệm sức lực)
- The judge was unsparing in his sentencing. (Vị thẩm phán đã rất nghiêm khắc trong bản án.) - (nghĩa tiêu cực, không khoan nhượng)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (không thương xót): Severity (tính nghiêm khắc), harshness (sự khắc nghiệt), ruthlessness (sự tàn nhẫn), mercilessness (tính không khoan dung).
- Nghĩa 2 (không tiết kiệm): Generosity (lòng hào phóng), lavishness (sự hào phóng, xa xỉ), liberality (tính rộng rãi), open-handedness (sự rộng lượng).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1 (không thương xót): Mercy (lòng thương xót), leniency (sự khoan hồng), forgiveness (sự tha thứ).
- Nghĩa 2 (không tiết kiệm): Stinginess (tính keo kiệt), miserliness (tính hà tiện), frugality (tính tiết kiệm - thường mang nghĩa tích cực hơn).
danh từ
- tính không thưng, tính không tha thứ
- tính không tiết kiệm