unspeakableness
/ n'spi:k blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể nói ra được, tính không thể diễn tả được: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều gì đó quá khủng khiếp, kinh tởm, cực đoan hoặc mãnh liệt đến mức không thể dùng lời nói để mô tả đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unspeakableness of the crime left the community in shock. (Tính chất không thể nói nên lời của tội ác đã khiến cộng đồng chấn động.)
- She tried to convey the unspeakableness of her grief. (Cô ấy cố gắng truyền tải sự không thể diễn tả được của nỗi đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unspeakableness of it all": dùng để nhấn mạnh toàn bộ sự kinh hoàng hoặc phức tạp của một tình huống.
- He was overwhelmed by the unspeakableness of it all. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi tính chất không thể diễn tả nổi của toàn bộ sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Unspeakable (tính từ): không thể nói ra được, kinh khủng không tả xiết.
- They witnessed unspeakable horrors. (Họ đã chứng kiến những nỗi kinh hoàng không thể nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
- Ineffability: tính không thể diễn tả được.
- Indescribability: tính không thể mô tả được.
- Abomination: điều kinh tởm, tội ác ghê tởm (nghĩa gần trong ngữ cảnh tiêu cực).
tính từ
- tính không thể nói được, tính không diễn t được