unspeakably

unspeakably

She felt unspeakably happy when she saw the surprise.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không thể diễn tả bằng lời: "unspeakably" mô tả mức độ hoặc cường độ của một tính chất, cảm xúc, hay trạng thái đến mức không thể nào truyền đạt hoặc thể hiện bằng ngôn ngữ thông thường. thường đi kèm với các tính từ mang nghĩa mạnh như "beautiful" (đẹp), "cruel" (tàn nhẫn), "painful" (đau đớn), nhấn mạnh rằng điều được miêu tả vượt quá khả năng diễn tả thông thường.

dụ sử dụng
  • ( ấy trông rất trẻ trung tối nay, , như thường lệ, đẹp đến không thể diễn tả, trong chiếc váy trễ vai đơn giản bằng vải cotton lụa xanh trắng.)
  • (Cơn đau anh ấy cảm thấy dữ dội đến không thể diễn tả sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unspeakably cruel": tàn nhẫn đến mức không thể nói nên lời, thường dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện gây sốc sâu sắc.
    • The dictator's regime was unspeakably cruel to its citizens. (Chế độ độc tài đã tàn nhẫn đến không thể diễn tả đối với công dân của mình.)
  • "unspeakably sad": buồn đến mức không thể diễn tả.
    • The movie ended on an unspeakably sad note that left the audience in tears. (Bộ phim kết thúc với một nốt buồn đến không thể diễn tả, khiến khán giả rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspeakable (tính từ): không thể nói ra, không thể diễn tả.
    • The unspeakable horror of war is beyond words. (Nỗi kinh hoàng không thể diễn tả của chiến tranh vượt quá lời nói.)
  • Unspeakably (trạng từ): (dạng gốc, như đã giải thích).
  • Speakably (trạng từ): có thể nói được, có thể diễn tả (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Indescribably: một cách không thể miêu tả.
    • The sunset was indescribably beautiful. (Hoàng hôn đẹp không thể miêu tả.)
  • Inexpressibly: một cách không thể diễn tả.
    • He was inexpressibly grateful for her help. (Anh ấy biết ơn ấy một cách không thể diễn tả.)
  • Unbelievably: một cách khó tin, nhưng thường dùng theo nghĩa mạnh hơn.
    • She was unbelievably kind to strangers. ( ấy tốt bụng với người lạ một cách khó tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "unspeakably" thường xuất hiện trong các cấu trúc bổ ngữ cho tính từ hoặc động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond words: vượt quá lời nói, tương tự nghĩa với "unspeakably".
    • Her generosity was beyond words. (Lòng hào phóng của ấy vượt quá lời nói.)