unspeakable

/ n'spi:k bl/
tính từ
  1. không thể nói được, không diễn t được; không t xiết
    • unspeakable joy
      niềm vui không t xiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "unspeakable"

unspeakable
An unspeakable odor came sweeping into the room.