unspeakable

/ n'spi:k bl/
Học thuật
Thân thiện
unspeakable

An unspeakable odor came sweeping into the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể diễn tả được, không thể nói ra được: Dùng để mô tả một cảm xúc, trải nghiệm, hoặc phẩm chất quá mạnh mẽ, quá lớn, hoặc quá phức tạp đến mức khó hoặc không thể dùng lời để diễn đạt đầy đủ.
    • Cực kỳ tồi tệ, kinh khủng: Dùng để mô tả một điều đó quá xấu, quá tệ hại đến mức không thể chấp nhận được khó có thể nói ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không thể diễn tả được":

    • She felt unspeakable joy when she saw her family after many years. ( ấy cảm thấy một niềm vui không tả xiết khi nhìn thấy gia đình sau nhiều năm.)
    • The beauty of the sunset over the mountains was unspeakable. (Vẻ đẹp của hoàng hôn trên những ngọn núi thật không thể diễn tả nổi.)
  • Nghĩa "cực kỳ tồi tệ":

    • The dictator was responsible for unspeakable crimes against humanity. (Nhà độc tài chịu trách nhiệm cho những tội ác kinh khủng chống lại loài người.)
    • They lived in unspeakable poverty. (Họ sống trong cảnh nghèo khổ khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unspeakable truth": sự thật khó nói, sự thật quá đau lòng hoặc khó chấp nhận đến mức khó thốt ra thành lời.

    • He finally confessed the unspeakable truth about that night. (Cuối cùng anh ta đã thú nhận sự thật khó nói về đêm đó.)
  • "unspeakable act": hành động tàn ác không thể tưởng tượng nổi, hành động ghê tởm.

    • The novel describes an unspeakable act of betrayal. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một hành động phản bội tàn ác không thể tưởng tượng nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspeakably (trạng từ): một cách không thể tả, cực kỳ.

    • The movie was unspeakably boring. (Bộ phim đó chán một cách không thể tả.)
  • Inexpressible (tính từ): không thể diễn tả được (thường chỉ cảm xúc tích cực).

  • Ineffable (tính từ): không thể diễn tả được, thiêng liêng (thường dùng cho những điều cao quý, tôn kính).
  • Unutterable (tính từ): không thể thốt ra, không thể nói lên lời.
Từ đồng nghĩa
  • Indescribable: không thể mô tả được.
  • Inexpressible: không thể diễn tả được.
  • Abominable: ghê tởm, kinh khủng (nghĩa tiêu cực).
  • Appalling: kinh hoàng, khủng khiếp.
  • Horrific: kinh hãi.
Từ trái nghĩa
  • Expressible: có thể diễn tả được.
  • Mundane: tầm thường, bình thường.
  • Bearable: có thể chịu đựng được.
Thành ngữ liên quan
  • The unspeakable: Điều không thể nói ra, điều cấm kỵ; thường ám chỉ một chủ đề, sự kiện, hoặc hành động quá đau buồn, xấu xa, hoặc nhạy cảm đến mức mọi người tránh nhắc đến.
    • The war left behind memories of the unspeakable. (Chiến tranh để lại những ký ức về những điều không thể nói ra.)
unspeakable

An unspeakable odor came sweeping into the room.

tính từ
  1. không thể nói được, không diễn t được; không t xiết
    • unspeakable joy
      niềm vui không t xiết