unspecified

/' n'spesifaid/
Học thuật
Thân thiện
unspecified

A vague threat hangs in the air, promising unspecified consequences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chỉ rõ, không được nói rõ: Mô tả một điều đó chưa được xác định, nêu tên, hoặc mô tả chi tiết. thường được dùng khi thông tin còn chung chung, thiếu cụ thể hoặc cố ý không được tiết lộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was postponed to an unspecified date. (Cuộc họp bị hoãn đến một ngày không xác định.)
    • The contract was terminated for unspecified reasons. (Hợp đồng bị chấm dứt những lý do không được nêu .)
    • She was taken to an unspecified location. ( ấy được đưa đến một địa điểm không được tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unspecified": để một điều đódạng không xác định, không quy định .

    • The agreement left the final price unspecified. (Thỏa thuận để giá cuối cùng không được xác định .)
  • "hitherto unspecified": cho đến nay vẫn chưa được xác định/rõ ràng.

    • The report revealed hitherto unspecified risks. (Báo cáo tiết lộ những rủi ro cho đến nay vẫn chưa được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspecifically (trạng từ): một cách không rõ ràng, không cụ thể.

    • He answered unspecifically. (Anh ấy trả lời một cách không cụ thể.)
  • Specify (động từ): chỉ rõ, quy định . (Đây từ trái nghĩa cơ bản của "unspecified").

    • Please specify your requirements. (Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnamed: không được đặt tên, không nêu tên.
  • Undisclosed: không được tiết lộ.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Specified: được chỉ rõ, được quy định .
  • Specific: cụ thể, rõ ràng.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
unspecified

A vague threat hangs in the air, promising unspecified consequences.

tính từ
  1. không chỉ rõ, không nói rõ