unspecified
/' n'spesifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chỉ rõ, không được nói rõ: Mô tả một điều gì đó chưa được xác định, nêu tên, hoặc mô tả chi tiết. Nó thường được dùng khi thông tin còn chung chung, thiếu cụ thể hoặc cố ý không được tiết lộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting was postponed to an unspecified date. (Cuộc họp bị hoãn đến một ngày không xác định.)
- The contract was terminated for unspecified reasons. (Hợp đồng bị chấm dứt vì những lý do không được nêu rõ.)
- She was taken to an unspecified location. (Cô ấy được đưa đến một địa điểm không được tiết lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unspecified": để một điều gì đó ở dạng không xác định, không quy định rõ.
- The agreement left the final price unspecified. (Thỏa thuận để giá cuối cùng không được xác định rõ.)
"hitherto unspecified": cho đến nay vẫn chưa được xác định/rõ ràng.
- The report revealed hitherto unspecified risks. (Báo cáo tiết lộ những rủi ro cho đến nay vẫn chưa được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
Unspecifically (trạng từ): một cách không rõ ràng, không cụ thể.
- He answered unspecifically. (Anh ấy trả lời một cách không cụ thể.)
Specify (động từ): chỉ rõ, quy định rõ. (Đây là từ trái nghĩa cơ bản của "unspecified").
- Please specify your requirements. (Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unnamed: không được đặt tên, không nêu tên.
- Undisclosed: không được tiết lộ.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Specified: được chỉ rõ, được quy định rõ.
- Specific: cụ thể, rõ ràng.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch.
tính từ
- không chỉ rõ, không nói rõ