unspeculative

/' n'spekjul tiv/
Học thuật
Thân thiện
unspeculative

A scientist presents only unspeculative data in her report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính chất suy đoán, không tính chất ức đoán: Chỉ trạng thái hoặc tính chất không dựa trên sự phỏng đoán, giả định hoặc suy luận thiếu căn cứ vững chắc. Thường mô tả một cách tiếp cận thực tế, dựa trên sự kiện.
    • Không đầu cơ tích trữ: Chỉ hành vi hoặc tính cách không tham gia vào các hoạt động mua bán, đầu rủi ro với mục đích kiếm lời nhanh chóng từ biến động giá cả, hoặc không tích trữ hàng hóa với mục đích đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His report was thoroughly unspeculative, relying only on verified data. (Báo cáo của anh ấy hoàn toàn không tính suy đoán, chỉ dựa trên dữ liệu đã được xác minh.)
    • She has an unspeculative nature and prefers safe investments. ( ấy bản tính không đầu cơ thích những khoản đầu an toàn hơn.)
    • The scientist's unspeculative approach ensured the findings were credible. (Cách tiếp cận không suy đoán của nhà khoa học đảm bảo các phát hiện độ tin cậy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học/khoa học: Miêu tả một phương pháp luận tránh các giả thuyết không thể kiểm chứng, ưu tiên quan sát bằng chứng thực nghiệm.

    • The research was praised for its unspeculative methodology. (Nghiên cứu được khen ngợi phương pháp luận không mang tính suy đoán của .)
  • Trong kinh tế/tài chính: Miêu tả một chiến lược hoặc hành vi đầu thận trọng, tránh xa các giao dịch rủi ro cao với kỳ vọng lợi nhuận lớn.

    • During the market bubble, his unspeculative stance saved him from major losses. (Trong thời kỳ bong bóng thị trường, lập trường không đầu cơ của ông ấy đã giúp ông tránh được những tổn thất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspeculatively (phó từ): một cách không suy đoán, một cách không đầu cơ.

    • He invested his money unspeculatively. (Ông ấy đầu tiền của mình một cách không đầu cơ.)
  • Speculative (tính từ, trái nghĩa): mang tính suy đoán, đầu cơ.

    • That theory is purely speculative. (Lý thuyết đó hoàn toàn mang tính suy đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế.
  • Empirical: dựa trên kinh nghiệm/thực nghiệm.
  • Cautious: thận trọng.
  • Conservative: bảo thủ (trong đầu ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)

unspeculative

A scientist presents only unspeculative data in her report.

tính từ
  1. không tính chất suy đoán, không tính chất ức đoán
  2. không đầu c tích trữ