unspiritual
/' n'spiritju l/
Học thuậtThân thiện
A person finds joy in the simple, unspiritual pleasure of a home-cooked meal.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc về tinh thần: Miêu tả những thứ không liên quan đến khía cạnh tinh thần, tâm linh hoặc nội tâm của con người.
- Không thuộc về linh hồn, không thuộc tâm hồn: Chỉ những gì thuộc về thể chất, vật chất hoặc trần tục, trái ngược với thế giới tâm linh hoặc đời sống nội tâm.
- Không thuộc về thần thánh: Miêu tả những thứ không có tính chất thiêng liêng, thần thánh hoặc siêu nhiên.
- Không thuộc về tôn giáo: Chỉ những thứ mang tính thế tục, trần tục, không liên quan đến đức tin, nghi lễ hoặc thực hành tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He led a purely unspiritual life, concerned only with material wealth. (Anh ấy sống một cuộc đời hoàn toàn không thuộc về tinh thần, chỉ quan tâm đến của cải vật chất.)
- The debate focused on unspiritual matters like economics and politics. (Cuộc tranh luận tập trung vào những vấn đề không thuộc về tâm linh như kinh tế và chính trị.)
- For her, the ritual felt empty and unspiritual. (Đối với cô ấy, nghi lễ đó cảm thấy trống rỗng và không có tính thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unspiritual pursuits": những mục tiêu/hoạt động trần tục.
- He criticized the modern obsession with unspiritual pursuits. (Ông ấy chỉ trích sự ám ảnh của xã hội hiện đại với những mục tiêu trần tục.)
- "an unspiritual interpretation": một cách giải thích phi tâm linh.
- The philosopher offered an unspiritual interpretation of the ancient text. (Triết gia đưa ra một cách giải thích phi tâm linh về văn bản cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unspiritually (trạng từ): một cách phi tâm linh, không mang tính tinh thần.
- He approached the sacred text unspiritually, analyzing only its historical context. (Anh ấy tiếp cận văn bản thiêng liêng một cách phi tâm linh, chỉ phân tích bối cảnh lịch sử của nó.)
- Spiritual (tính từ, trái nghĩa): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Secular (tính từ): thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Materialistic: duy vật, chú trọng vật chất.
- Worldly: trần tục, thế tục.
- Profane: phàm tục, không thiêng liêng.
- Secular: thế tục, phi tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "unspiritual".)
A person finds joy in the simple, unspiritual pleasure of a home-cooked meal.
tính từ
- không thuộc tinh thần
- không thuộc linh hồn, không thuộc tâm hồn
- không thuộc thần thánh
- không thuộc tôn giáo