unspontaneous
/' nsp n'teinj s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gò bó, không tự nhiên: Chỉ hành động, lời nói hoặc biểu cảm bị cố ý kiểm soát, thiếu sự tự phát và chân thật một cách tự nhiên. Nó thường ám chỉ sự giả tạo hoặc tính toán.
- Giả mạo, không chân thành: Diễn tả một điều gì đó được tạo ra một cách có chủ ý thay vì xuất phát từ cảm xúc hoặc bản năng thật sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech felt unspontaneous and rehearsed. (Bài phát biểu của anh ấy có vẻ gò bó và đã được diễn tập.)
- She gave an unspontaneous laugh when she heard the news. (Cô ấy cười một cách không tự nhiên khi nghe tin.)
- The party had an unspontaneous atmosphere because everyone was trying too hard. (Bữa tiệc có bầu không khí gò bó vì mọi người đều đang cố gắng quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unspontaneous reaction": phản ứng gò bó/không tự nhiên.
- His unspontaneous reaction to the surprise made it obvious he already knew. (Phản ứng gò bó của anh ta trước bất ngờ khiến rõ ràng là anh ta đã biết trước.)
- "unspontaneous behavior": hành vi giả tạo/không tự phát.
- The politician's unspontaneous behavior during the interview was criticized. (Hành vi giả tạo của chính trị gia trong buổi phỏng vấn đã bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Spontaneous (adj): tự phát, tự nhiên.
- Their decision to travel was completely spontaneous. (Quyết định đi du lịch của họ hoàn toàn là tự phát.)
- Forced (adj): gượng ép, miễn cưỡng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Stilted (adj): cứng nhắc, thiếu tự nhiên (thường dùng cho ngôn ngữ hoặc phong cách).
Từ đồng nghĩa
- Stilted: cứng nhắc, gò bó.
- Affected: màu mè, giả tạo.
- Calculated: có tính toán, cố ý.
- Contrived: gượng ép, giả tạo.
Từ trái nghĩa
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
- Natural: tự nhiên.
- Genuine: chân thật.
- Impulsive: bộc phát, hấp tấp.
tính từ
- gò bó
- không tự nhiên, gi mạo