unstableness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính không ổn định, sự bấp bênh, sự dao động: "unstableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hoặc vật không vững vàng, dễ thay đổi, thiếu kiên định, hoặc không đáng tin cậy.

dụ sử dụng
  • (Sự không ổn định của nền kinh tế đã gây ra lo lắng lan rộng.)
  • (Sự dao động trong việc ra quyết định của ấy khiến đội ngũ khó tin tưởng .)
  • (Sự bấp bênh của cây cầu khiến các kỹ sư lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotional unstableness": sự bất ổn về cảm xúc, thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thất thường.
    • His emotional unstableness led to frequent conflicts at work. (Sự bất ổn cảm xúc của anh ấy dẫn đến những xung đột thường xuyên tại nơi làm việc.)
  • "political unstableness": sự bất ổn chính trị, chỉ tình trạng chính phủ hoặc xã hội thiếu ổn định.
    • The country's political unstableness discouraged foreign investment. (Sự bất ổn chính trị của đất nước đã làm nản lòng các nhà đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstable (tính từ): không ổn định, bấp bênh.
    • The unstable table collapsed. (Cái bàn không ổn định đã sụp đổ.)
  • Instability (danh từ): sự không ổn định (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "unstableness").
    • Political instability often leads to economic decline. (Sự bất ổn chính trị thường dẫn đến suy thoái kinh tế.)
  • Unstably (trạng từ): một cách không ổn định.
    • The chair wobbled unstably. (Chiếc ghế lắc lư một cách không ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Instability: sự không ổn định (đồng nghĩa chính xác, thường dùng hơn).
  • Inconstancy: sự hay thay đổi, không kiên định (nhấn mạnh vào tính thất thường của con người).
  • Unsteadiness: sự không vững vàng, sự dao động (thường chỉ vật hoặc tinh thần).
  • Volatility: sự biến động, dễ thay đổi đột ngột (thường dùng trong kinh tế hoặc hóa học).
Các cụm từ liên quan
  • "a state of unstableness": trạng thái bất ổn.
    • The region has been in a state of unstableness for decades. (Khu vực này đãtrong trạng thái bất ổn trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on shaky ground": ở vị thế không vững chắc (thành ngữ tương tự nghĩa).
    • After the scandal, his career was on shaky ground. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấyvị thế không vững chắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unstableness
The child's unstableness made it difficult for him to stand on the wobbly stool.