unstamped
/' n'st mpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đóng dấu: Chỉ một vật, tài liệu hoặc đối tượng chưa được đóng dấu mộc chính thức lên trên.
- Không dán tem: Chỉ một phong bì thư, bưu thiếp hoặc vật phẩm bưu chính chưa được dán tem bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The application form was returned because it was unstamped. (Mẫu đơn xin việc bị trả lại vì nó không đóng dấu.)
- I cannot send this unstamped letter. (Tôi không thể gửi bức thư không dán tem này.)
- An unstamped passport is invalid for international travel. (Một hộ chiếu không đóng dấu thì không hợp lệ cho việc đi lại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unstamped": vẫn còn trong tình trạng chưa được đóng dấu/dán tem.
- The contract remained unstamped, so it was not legally binding. (Hợp đồng vẫn chưa được đóng dấu, vì vậy nó không có tính ràng buộc pháp lý.)
"to leave something unstamped": để mặc thứ gì đó chưa được đóng dấu/dán tem.
- He accidentally left the envelope unstamped. (Anh ấy vô tình để phong bì không dán tem.)
Biến thể và từ gần giống
- Stamp (động từ): đóng dấu, dán tem.
- Stamped (tính từ): đã đóng dấu, đã dán tem. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "unstamped").
Từ đồng nghĩa
- Unmarked: không có dấu hiệu, không được đánh dấu (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Unsealed: không được niêm phong (có thể dùng cho thư từ nhưng khác nghĩa với "không dán tem").
Từ trái nghĩa
- Stamped: đã đóng dấu, đã dán tem.
- Franked: đã được miễn phí bưu chính hoặc đóng dấu thay tem (trong bưu chính).
tính từ
- không đóng dấu
- không dán tem (thư)