unstarch
/' n'st :t /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mất bột hồ: Hành động loại bỏ lớp hồ cứng (thường làm từ tinh bột) ra khỏi vải, khiến vải trở nên mềm mại hơn.
- (Nghĩa bóng) Làm cho mất cứng nhắc, làm cho mất dè dặt: Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thoải mái, tự nhiên, bớt nghi thức hoặc bớt căng thẳng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She decided to unstarch the new tablecloth before using it. (Cô ấy quyết định làm mất bột hồ chiếc khăn trải bàn mới trước khi dùng.)
- A good joke can unstarch even the most formal meeting. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cho cuộc họp trang trọng nhất trở nên thoải mái hơn.)
- His friendly manner helped to unstarch the nervous interviewee. (Thái độ thân thiện của anh ấy đã giúp ứng viên lo lắng trở nên bớt căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unstarch one's demeanor": làm cho thái độ/cử chỉ của ai đó bớt cứng nhắc.
- A cup of tea and some casual conversation can unstarch one's demeanor quickly. (Một tách trà và vài câu chuyện phiếm có thể nhanh chóng làm thái độ của ai đó bớt cứng nhắc đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstarched (tính từ): đã được làm mất bột hồ; (nghĩa bóng) thoải mái, không gò bó.
- He prefers unstarched cotton shirts for comfort. (Anh ấy thích những chiếc áo sơ mi cotton đã khử hồ vì sự thoải mái.)
- Her unstarched personality made her very approachable. (Tính cách thoải mái của cô ấy khiến cô rất dễ gần.)
Từ đồng nghĩa
- Loosen: làm lỏng ra, nới lỏng (cả nghĩa đen và bóng).
- Relax: thư giãn, làm cho thoải mái (chủ yếu nghĩa bóng).
- Soften: làm mềm đi (cả nghĩa đen và bóng).
Từ trái nghĩa
- Starch: hồ cứng (vải); (nghĩa bóng) làm cho cứng nhắc, nghi thức.
- Stiffen: làm cho cứng lại; (nghĩa bóng) làm cho trở nên nghiêm trang, căng thẳng hơn.
- Formalize: làm cho có tính hình thức, nghi thức.
ngoại động từ
- làm cho mất bột hồ
- (nghĩa bóng) làm cho mất cứng nhắc, làm cho mất dè dặt