unsteadfastness
/' n'stedf stnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không kiên định, tính dao động: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự ổn định, vững vàng, dễ thay đổi trong ý chí, lập trường, cảm xúc hoặc sự hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His unsteadfastness in his beliefs made him an unreliable partner. (Tính không kiên định trong niềm tin của anh ấy khiến anh trở thành một đối tác không đáng tin cậy.)
- The team's performance suffered due to the leader's unsteadfastness. (Thành tích của đội bị ảnh hưởng do tính dao động của người lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a moment of unsteadfastness": một khoảnh khắc dao động, không kiên định.
- In a moment of unsteadfastness, she almost gave up on her dream. (Trong một khoảnh khắc dao động, cô ấy suýt nữa đã từ bỏ ước mơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Unsteadfast (tính từ): không kiên định, không vững vàng.
- He gave an unsteadfast promise. (Anh ta đưa ra một lời hứa không kiên định.)
Steadfastness (danh từ): tính kiên định, sự vững vàng (từ trái nghĩa).
- Her steadfastness in the face of adversity was admirable. (Sự kiên định của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Inconstancy: tính không bền lòng, hay thay đổi.
- Fickleness: tính hay thay đổi, bất thường (thường về cảm xúc hoặc sở thích).
- Instability: sự bất ổn, không vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Steadfastness: tính kiên định.
- Constancy: tính kiên định, trung thành.
- Stability: sự ổn định, vững chắc.
danh từ
- tính không kiên định, tính dao động