unsteadily

unsteadily

He walked unsteadily across the icy sidewalk.

Định nghĩa

Trạng từ: "unsteadily" có nghĩa một cách không vững vàng, không ổn định, hay lảo đảo, thường dùng để miêu tả hành động di chuyển hoặc đứng thiếu sự cân bằng hoặc chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước đi lảo đảo về phía lối ra.)
  • (Người lính bị thương đang lắc lư không vững trên đôi chân của mình.)
  • ( ấy cầm chiếc ly một cách không vững, sợ làm rơi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move unsteadily": di chuyển không vững, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả người say rượu, người già yếu, hoặc người bị thương.

    • The toddler moved unsteadily across the room, holding onto furniture. (Đứa trẻ mới biết đi di chuyển không vững qua căn phòng, bám vào đồ đạc.)
  • "to speak unsteadily": nói không vững, giọng run rẩy, thường do cảm xúc mạnh hoặc sợ hãi.

    • His voice trembled unsteadily as he delivered the news. (Giọng anh ấy run rẩy không vững khi thông báo tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsteady (tính từ): không vững, không ổn định.

    • The ladder is unsteady; be careful! (Cái thang không vững; hãy cẩn thận!)
  • Steadily (trạng từ): một cách vững vàng, ổn định (trái nghĩa với "unsteadily").

    • He walked steadily despite the strong wind. (Anh ấy bước đi vững vàng gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Precariously: một cách nguy hiểm, không chắc chắn.

    • The vase was placed precariously on the edge of the table. (Chiếc bình được đặt một cách nguy hiểm trên mép bàn.)
  • Wobblingly: một cách lắc lư, lảo đảo.

    • The bicycle moved wobblingly down the hill. (Chiếc xe đạp di chuyển lắc lư xuống đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • On shaky ground: ở trong tình trạng không vững chắc, không ổn định.
    • After the scandal, his career was on shaky ground. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấytrong tình trạng không vững chắc.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unsteadily"