unsteadiness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không vững vàng, sự dao động: "unsteadiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không ổn định, có thể thay đổi và khó dự đoán.
- Sự không chắc chắn, sự lỏng lẻo: "unsteadiness" cũng dùng để chỉ việc không được cố định chắc chắn tại một vị trí, gây ra cảm giác bấp bênh hoặc không an toàn.
Ví dụ sử dụng
Sự không vững vàng, sự dao động:
- The unsteadiness of the stock market made investors nervous. (Sự không vững vàng của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
- Her unsteadiness on her feet after the illness was concerning. (Sự không vững vàng trên đôi chân của cô ấy sau cơn bệnh thật đáng lo ngại.)
Sự không chắc chắn, sự lỏng lẻo:
- The unsteadiness of the ladder caused him to fall. (Sự không chắc chắn của cái thang đã khiến anh ấy ngã.)
- The unsteadiness of his voice revealed his anxiety. (Sự không vững vàng trong giọng nói của anh ấy đã bộc lộ sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"emotional unsteadiness": sự bất ổn về cảm xúc.
- Therapy helped her cope with emotional unsteadiness. (Liệu pháp tâm lý đã giúp cô ấy đối phó với sự bất ổn về cảm xúc.)
"unsteadiness of purpose": sự thiếu kiên định trong mục đích.
- His unsteadiness of purpose led to many unfinished projects. (Sự thiếu kiên định trong mục đích của anh ấy đã dẫn đến nhiều dự án dang dở.)
Biến thể và từ gần giống
Unsteady (tính từ): không vững vàng, không ổn định.
- The table is unsteady because one leg is shorter. (Cái bàn không vững vì một chân ngắn hơn.)
Steadiness (danh từ): sự vững vàng, sự ổn định (trái nghĩa với "unsteadiness").
- Her steadiness in a crisis is admirable. (Sự vững vàng của cô ấy trong khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Instability: sự bất ổn, sự không ổn định.
- Insecurity: sự không an toàn, sự bấp bênh.
- Fluctuation: sự dao động, sự biến động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsteadiness", nhưng có thể dùng với động từ "to show" hoặc "to cause".)
- The patient showed signs of unsteadiness. (Bệnh nhân có dấu hiệu không vững vàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be on shaky ground": ở trong tình huống không vững chắc, dễ thay đổi.
- His argument was on shaky ground due to unsteadiness in the evidence. (Lập luận của anh ấy đứng trên nền tảng không vững chắc do sự không ổn định trong bằng chứng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
