unsteel
/' n'sti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho bớt cứng rắn, làm cho mềm lòng: Hành động làm giảm bớt sự kiên quyết, cứng rắn hoặc lòng quyết tâm sắt đá của một người nào đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khi một cảm xúc, lời nói hoặc sự kiện làm thay đổi thái độ cứng nhắc ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her sincere apology unsteeled his angry resolve. (Lời xin lỗi chân thành của cô ấy đã làm mềm lòng quyết tâm giận dữ của anh ta.)
- The sight of the child's tears unsteeled the judge's heart. (Cảnh nhìn thấy những giọt nước mắt của đứa trẻ đã làm cho trái tim vị quan tòa bớt cứng rắn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unsteel oneself": Tự làm cho bản thân mình bớt cứng nhắc, tự hạ thấp sự phòng thủ hoặc quyết tâm của chính mình.
- He tried to unsteel himself before the difficult conversation. (Anh ấy cố gắng làm cho bản thân bớt cứng nhắc trước cuộc trò chuyện khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsteeled (adj): Đã bị làm cho bớt cứng rắn, đã trở nên mềm lòng.
- His unsteeled attitude surprised everyone. (Thái độ đã bớt cứng rắn của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- Steel (v): Làm cho cứng rắn, rèn luyện ý chí (nghĩa trái ngược).
- He steeled himself for the bad news. (Anh ấy tự rèn luyện ý chí để đón nhận tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Soften: Làm mềm đi, làm dịu đi.
- Mollify: Làm nguôi giận, làm dịu đi.
- Disarm: Làm tiêu tan sự thù địch hoặc phòng thủ (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Steel: Làm cho cứng rắn, củng cố.
- Harden: Làm cho cứng lại, làm cho kiên quyết hơn.
- Fortify: Củng cố, tăng cường (tinh thần, quyết tâm).
ngoại động từ
- làm cho bớt cứng rắn (người, quyết tâm...)