unstocked
/' n'st kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trữ, không có sẵn hàng: "Unstocked" mô tả tình trạng không có hàng hóa, vật tư hoặc nguyên liệu được dự trữ sẵn trong kho hoặc cửa hàng.
- Không được cung cấp, không được nhập hàng: Chỉ một địa điểm hoặc kệ hàng chưa được bổ sung hàng hóa theo kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shelves were completely unstocked after the big sale. (Các kệ hàng hoàn toàn trống trơn sau đợt giảm giá lớn.)
- We cannot start production because the warehouse is unstocked with the necessary components. (Chúng tôi không thể bắt đầu sản xuất vì nhà kho không có sẵn các linh kiện cần thiết.)
- The new store remained unstocked for weeks before the grand opening. (Cửa hàng mới vẫn không có hàng trong nhiều tuần trước ngày khai trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unstocked": để cái gì đó trong tình trạng không có hàng dự trữ.
- Due to supply chain issues, the distributor left several items unstocked. (Do vấn đề về chuỗi cung ứng, nhà phân phối đã để một số mặt hàng không có sẵn.)
"an unstocked pantry": một tủ đựng thực phẩm trống rỗng, không có đồ dự trữ.
- After the long trip, they returned to an unstocked pantry. (Sau chuyến đi dài, họ trở về với một tủ đựng thức ăn trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Stock (động từ): nhập hàng, dự trữ.
- We need to stock up on canned food before the storm. (Chúng ta cần dự trữ đồ hộp trước cơn bão.)
Restock (động từ): nhập hàng bổ sung, tái dự trữ.
- The supermarket restocks its shelves every night. (Siêu thị bổ sung hàng lên kệ mỗi đêm.)
Out of stock (cụm tính từ): hết hàng (thường chỉ một mặt hàng cụ thể).
- I'm sorry, but that model is currently out of stock. (Tôi xin lỗi, nhưng mẫu đó hiện đang hết hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Empty: trống rỗng.
- Bare: trơ trụi, không có gì.
- Depleted: cạn kiệt, đã dùng hết.
Từ trái nghĩa
- Stocked: có đầy đủ hàng dự trữ.
- Full: đầy.
- Supplied: được cung cấp đầy đủ.