unstocked

/' n'st kt/
Học thuật
Thân thiện
unstocked

The store shelves are unstocked and empty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trữ, không sẵn hàng: "Unstocked" mô tả tình trạng không hàng hóa, vật hoặc nguyên liệu được dự trữ sẵn trong kho hoặc cửa hàng.
    • Không được cung cấp, không được nhập hàng: Chỉ một địa điểm hoặc kệ hàng chưa được bổ sung hàng hóa theo kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shelves were completely unstocked after the big sale. (Các kệ hàng hoàn toàn trống trơn sau đợt giảm giá lớn.)
    • We cannot start production because the warehouse is unstocked with the necessary components. (Chúng tôi không thể bắt đầu sản xuất nhà kho không sẵn các linh kiện cần thiết.)
    • The new store remained unstocked for weeks before the grand opening. (Cửa hàng mới vẫn không hàng trong nhiều tuần trước ngày khai trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unstocked": để cái đó trong tình trạng không hàng dự trữ.

    • Due to supply chain issues, the distributor left several items unstocked. (Do vấn đề về chuỗi cung ứng, nhà phân phối đã để một số mặt hàng không sẵn.)
  • "an unstocked pantry": một tủ đựng thực phẩm trống rỗng, không đồ dự trữ.

    • After the long trip, they returned to an unstocked pantry. (Sau chuyến đi dài, họ trở về với một tủ đựng thức ăn trống rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (động từ): nhập hàng, dự trữ.

    • We need to stock up on canned food before the storm. (Chúng ta cần dự trữ đồ hộp trước cơn bão.)
  • Restock (động từ): nhập hàng bổ sung, tái dự trữ.

    • The supermarket restocks its shelves every night. (Siêu thị bổ sung hàng lên kệ mỗi đêm.)
  • Out of stock (cụm tính từ): hết hàng (thường chỉ một mặt hàng cụ thể).

    • I'm sorry, but that model is currently out of stock. (Tôi xin lỗi, nhưng mẫu đó hiện đang hết hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Bare: trơ trụi, không .
  • Depleted: cạn kiệt, đã dùng hết.
Từ trái nghĩa
  • Stocked: đầy đủ hàng dự trữ.
  • Full: đầy.
  • Supplied: được cung cấp đầy đủ.
unstocked

The store shelves are unstocked and empty.

tính từ
  1. không trữ