unstopped
/' n'st pt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị chặn lại, không bị cản trở: Trạng thái không có vật gì đó chặn lại hoặc làm tắc nghẽn một lối đi, dòng chảy, hoặc quá trình.
- Không bị ngăn lại, không bị dừng lại: Trạng thái mà một hành động hoặc chuyển động có thể tiếp tục mà không gặp phải sự ngăn cản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drain was unstopped, allowing the water to flow freely. (Cống thoát nước không bị tắc, cho phép nước chảy tự do.)
- With the road unstopped, traffic began to move again. (Với con đường không bị chặn, giao thông bắt đầu di chuyển trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave something unstopped": để cái gì đó không bị chặn lại, không bịt kín.
- He left the bottle unstopped, so the soda went flat. (Anh ta để cái chai không bịt nút, nên nước ngọt bị mất ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstop (động từ): thông, làm cho hết tắc; mở nút (chai).
- He used a plunger to unstop the sink. (Anh ấy dùng cái bơm thông tắc để thông bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
- Unblocked: không bị chặn, đã được thông.
- Clear: thông thoáng, không có vật cản.
- Open: mở, không đóng lại.
Từ trái nghĩa
- Stopped: bị chặn, bị dừng.
- Blocked: bị tắc nghẽn.
- Obstructed: bị cản trở.