unstopped

/' n'st pt/
Học thuật
Thân thiện
unstopped

The river flowed unstopped through the wide valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị chặn lại, không bị cản trở: Trạng thái không vật đó chặn lại hoặc làm tắc nghẽn một lối đi, dòng chảy, hoặc quá trình.
    • Không bị ngăn lại, không bị dừng lại: Trạng thái một hành động hoặc chuyển động có thể tiếp tục không gặp phải sự ngăn cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The drain was unstopped, allowing the water to flow freely. (Cống thoát nước không bị tắc, cho phép nước chảy tự do.)
    • With the road unstopped, traffic began to move again. (Với con đường không bị chặn, giao thông bắt đầu di chuyển trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unstopped": để cái đó không bị chặn lại, không bịt kín.
    • He left the bottle unstopped, so the soda went flat. (Anh ta để cái chai không bịt nút, nên nước ngọt bị mất ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstop (động từ): thông, làm cho hết tắc; mở nút (chai).
    • He used a plunger to unstop the sink. (Anh ấy dùng cái bơm thông tắc để thông bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unblocked: không bị chặn, đã được thông.
  • Clear: thông thoáng, không vật cản.
  • Open: mở, không đóng lại.
Từ trái nghĩa
  • Stopped: bị chặn, bị dừng.
  • Blocked: bị tắc nghẽn.
  • Obstructed: bị cản trở.
unstopped

The river flowed unstopped through the wide valley.

tính từ
  1. không bị trở ngại