unstopper

/' n'st p /
Học thuật
Thân thiện
unstopper

He unstopper the glass bottle to pour the wine.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo nút (chai): Hành động lấy cái nút (thường làm từ bần, nhựa, hoặc kim loại) ra khỏi miệng chai để mở , cho phép lấy chất lỏng bên trong ra hoặc để chai thông với không khí bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He carefully unstopperred the old wine bottle. (Anh ấy cẩn thận tháo nút chai rượu vang .)
    • To pour the syrup, you need to unstopper the jar first. (Để rót si-, bạn cần tháo nút lọ ra trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstopper a memory" (nghĩa ẩn dụ): khơi dậy, mở ra một ký ức.
    • The smell of the ocean unstopperred a flood of childhood memories. (Mùi của đại dương đã khơi dậy một trận ký ức thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncork (động từ): cũng có nghĩa tháo nút chai, tháo nút bần (thường dùng cho chai rượu).
    • He uncorked a bottle of champagne to celebrate. (Anh ấy mở nút một chai champagne để ăn mừng.)
  • Unseal (động từ): mở niêm phong, phá vỡ lớp đóng kín.
    • The letter was unsealed. ( thư đã được mở niêm phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở.
  • Uncork: mở nút chai (bằng bần).
  • Unplug: rút nút, tháo nút chặn (thường dùng cho bồn tắm, bồn rửa).
Từ trái nghĩa
  • Stopper (động từ): đóng nút, nút lại.
    • Please stopper the bottle after use. (Hãy đóng nút chai lại sau khi dùng.)
  • Seal: đóng kín, niêm phong.
  • Cork: đóng nút (bằng bần).
unstopper

He unstopper the glass bottle to pour the wine.

ngoại động từ
  1. tháo nút (chai)