unsubmissiveness
/' ns b'misivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không phục tùng, tính không chịu khuất phục: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc từ chối tuân theo, phục tùng hoặc đầu hàng trước quyền lực, mệnh lệnh hoặc sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her unsubmissiveness in the face of authority was both admired and feared. (Tính không chịu khuất phục trước quyền lực của cô ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị e sợ.)
- The prisoner's unsubmissiveness led to further punishment. (Tính không phục tùng của tù nhân đã dẫn đến sự trừng phạt thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a spirit of unsubmissiveness": tinh thần bất khuất, không chịu khuất phục.
- The novel celebrates a spirit of unsubmissiveness against social norms. (Cuốn tiểu thuyết ca ngợi tinh thần bất khuất trước các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsubmissive (tính từ): không phục tùng, không chịu khuất phục.
- He has an unsubmissive attitude. (Anh ta có thái độ không chịu khuất phục.)
Từ đồng nghĩa
- Defiance: sự thách thức, sự không tuân lệnh.
- Insubordination: sự không phục tùng, sự bất tuân thượng lệnh.
- Recalcitrance: tính bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ.
Từ trái nghĩa
- Submissiveness: tính phục tùng, tính dễ bảo.
- Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
- Compliance: sự tuân thủ, sự chiều theo.
danh từ
- tính không phục, tính không hàng phục, tính không phục tùng, tính không chịu khuất phục