unsuccessfully

unsuccessfully

She tried unsuccessfully to open the heavy wooden door.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thành công, chỉ hành động hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong muốn, thất bại trong việc thực hiện điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng thuyết phục anh ta mua một chiếc xe mới nhưng không thành công.)
  • (Anh ấy đã nộp đơn xin việc ba lần nhưng đều không thành công.)
  • (Đội bóng đã cố gắng ghi bàn trong phút cuối nhưng không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường đi kèm với động từ chỉ nỗ lực: "unsuccessfully" thường được dùng với các động từ như để nhấn mạnh sự thất bại.
    • The company sought unsuccessfully to negotiate a new contract. (Công ty đã tìm cách đàm phán một hợp đồng mới nhưng không thành công.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "unsuccessfully" phổ biến trong văn báo chí, học thuật hoặc tường thuật.
    • The government campaigned unsuccessfully to reduce unemployment. (Chính phủ đã vận động không thành công để giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuccessful (tính từ): không thành công.
    • The attempt was unsuccessful. (Nỗ lực đó đã không thành công.)
  • Successfully (trạng từ): một cách thành công (trái nghĩa).
    • She successfully completed the project. ( ấy đã hoàn thành dự án một cách thành công.)
  • Success (danh từ): sự thành công.
    • His success was due to hard work. (Thành công của anh ấy nhờ làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • In vain: vô ích, không kết quả.
    • He tried in vain to open the door. (Anh ấy đã cố mở cửa vô ích.)
  • Fruitlessly: một cáchhiệu quả, không mang lại kết quả.
    • They searched fruitlessly for the missing keys. (Họ đã tìm kiếm chìa khóa bị mất một cáchhiệu quả.)
  • To no avail: không kết quả.
    • She pleaded to no avail. ( ấy cầu xin nhưng không kết quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unsuccessfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như .
Thành ngữ liên quan
  • Fall flat: thất bại hoàn toàn, không gây ấn tượng.
    • His joke fell flat, and no one laughed. (Câu chuyện cười của anh ấy thất bại hoàn toàn, không ai cười.)
  • Come up empty: không đạt được kết quả, trắng tay.
    • After hours of searching, they came up empty. (Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ trắng tay.)