unsuccessful
/' ns k'sesful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thành công, thất bại: Dùng để mô tả một người, một nỗ lực, một kế hoạch hoặc một sự việc đã không đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn hoặc kỳ vọng.
- Không thắng lợi, hỏng: Chỉ một cuộc thi đấu, một cuộc thử nghiệm, hoặc một dự án đã kết thúc với kết quả tiêu cực, không như ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His attempt to climb the mountain was unsuccessful. (Nỗ lực leo núi của anh ấy đã không thành công.)
- The company launched an unsuccessful advertising campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo thất bại.)
- She felt disappointed after her unsuccessful job interview. (Cô ấy cảm thấy thất vọng sau cuộc phỏng vấn xin việc không thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prove unsuccessful": tỏ ra không thành công, cuối cùng thất bại.
- All our attempts to negotiate proved unsuccessful. (Mọi nỗ lực đàm phán của chúng tôi cuối cùng đều thất bại.)
"to be unsuccessful in doing something": không thành công trong việc làm gì đó.
- He was unsuccessful in finding a solution to the problem. (Anh ấy đã không thành công trong việc tìm ra một giải pháp cho vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Unsuccessfully (trạng từ): một cách không thành công.
- He tried unsuccessfully to fix the computer. (Anh ấy đã cố gắng một cách không thành công để sửa chiếc máy tính.)
Success (danh từ): sự thành công. (Từ trái nghĩa cơ bản)
- Successful (tính từ): thành công. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
- Failed: đã thất bại.
- Fruitless: vô ích, không có kết quả.
- Abortive: thất bại, hỏng (thường dùng cho kế hoạch).
- Vain: vô ích, uổng công.
Thành ngữ liên quan
(Từ "unsuccessful" ít khi là thành phần cố định trong các thành ngữ tiếng Anh. Các thành ngữ thường diễn đạt ý "thất bại" bằng các từ khác như "fail" hoặc "loss".)
tính từ
- không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng