unsuccessful

/' ns k'sesful/
tính từ
  1. không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unsuccessful"

unsuccessful
The team's unsuccessful attempt to score left the goal empty.