unsuggestive
/' ns 'd estiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tính chất gợi ý, không gợi mở: Miêu tả điều gì đó không đưa ra ý tưởng, không khuyến khích suy nghĩ hoặc liên tưởng thêm.
- Không khêu gợi: Miêu tả điều gì đó không gợi lên cảm xúc hoặc suy nghĩ về tình dục; không có sức hấp dẫn hoặc sự quyến rũ về mặt này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report's title was deliberately unsuggestive to avoid bias. (Tiêu đề của báo cáo được cố ý làm cho không có tính gợi ý để tránh thiên kiến.)
- She wore an unsuggestive, professional outfit to the meeting. (Cô ấy mặc một bộ đồ chuyên nghiệp, không khêu gợi đến cuộc họp.)
- His lecture was factual but unsuggestive of any new ideas. (Bài giảng của ông ấy đầy sự kiện nhưng không gợi mở bất kỳ ý tưởng mới nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Dùng để chỉ một tác phẩm không kích thích trí tưởng tượng hoặc không để lại nhiều khoảng trống cho người xem/đọc suy diễn.
- The filmmaker's style is stark and unsuggestive, focusing only on visible reality. (Phong cách của nhà làm phim khắc khổ và không gợi mở, chỉ tập trung vào hiện thực hữu hình.)
Trong tiếp thị và quảng cáo: Miêu tả cách trình bày sản phẩm một cách trung lập, tránh gợi ý về những lợi ích hoặc cảm xúc cụ thể.
- The packaging design was intentionally unsuggestive to appeal to a broad, conservative market. (Thiết kế bao bì được cố ý làm cho không có tính gợi ý để thu hút thị trường đại chúng và bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Unsuggestively (trạng từ): một cách không gợi ý.
- He described the events unsuggestively, sticking only to the facts. (Anh ấy mô tả các sự kiện một cách không gợi ý, chỉ bám sát vào sự thật.)
Nonsuggestive (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự không gợi ý.
- The test used nonsuggestive questions to ensure accurate answers. (Bài kiểm tra sử dụng những câu hỏi không gợi ý để đảm bảo câu trả lời chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Uninspiring: không truyền cảm hứng, không gợi ý.
- Neutral: trung lập.
- Bland: nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc (về mặt gợi mở ý tưởng).
- Unrevealing: không tiết lộ, không gợi mở.
Từ trái nghĩa
- Suggestive: có tính gợi ý, gợi nhớ; khêu gợi.
- Evocative: gợi lên (cảm xúc, ký ức).
- Provocative: khiêu khích, kích thích suy nghĩ.
tính từ
- không có tính chất gợi ý, không có tính chất gợi nhớ
- không khêu gợi