unsummoned
/' n's m nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được triệu đến, không được gọi đến: Mô tả trạng thái của một người hoặc vật xuất hiện mà không có lời mời, sự triệu tập, hoặc yêu cầu chính thức từ người khác.
- Tự ý đến, không được yêu cầu: Chỉ sự xuất hiện hoặc sự hiện diện một cách tự phát, không theo mong đợi hoặc chỉ thị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ghost appeared unsummoned in the old hall. (Bóng ma xuất hiện không được triệu hồi trong hội trường cũ.)
- He offered his opinion, unsummoned, during the meeting. (Anh ta đưa ra ý kiến của mình, một cách không được yêu cầu, trong cuộc họp.)
- Memories of her childhood came to her mind unsummoned. (Những ký ức về thời thơ ấu ùa về trong tâm trí cô một cách tự nhiên, không gọi mà đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, trang trọng, hoặc để mô tả các hiện tượng siêu nhiên, tâm linh.
- The ancient spirit remained, unsummoned and watchful. (Linh hồn cổ xưa vẫn ở đó, không được triệu gọi và đầy cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncalled-for (adj): không cần thiết, không đáng có (thường chỉ bình luận hoặc hành động).
- Unbidden (adj): không được mời, không được yêu cầu (gần nghĩa nhất với "unsummoned").
- Uninvited (adj): không được mời (thường dùng cho khách).
- Summon (v): triệu tập, gọi đến (động từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Unbidden: không được yêu cầu.
- Uninvited: không được mời.
- Unsolicited: không được thỉnh cầu, tự ý (thường dùng cho lời khuyên, quảng cáo).
Từ trái nghĩa
- Summoned: được triệu tập.
- Called: được gọi.
- Invited: được mời.
- Requested: được yêu cầu.
tính từ
- không được triệu đến