unsurgical
/' n's :d ik l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phẫu thuật, không dùng đến phẫu thuật: "unsurgical" mô tả các phương pháp điều trị, can thiệp hoặc cách tiếp cận y tế mà không liên quan đến việc rạch da, mổ xẻ hoặc các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor recommended an unsurgical approach to treat the patient's back pain. (Bác sĩ đề nghị một phương pháp tiếp cận không phẫu thuật để điều trị chứng đau lưng của bệnh nhân.)
- Many skin conditions can now be treated with unsurgical procedures like laser therapy. (Nhiều tình trạng da giờ đây có thể được điều trị bằng các thủ thuật không phẫu thuật như liệu pháp laser.)
- This is a completely unsurgical solution for weight loss. (Đây là một giải pháp hoàn toàn không phẫu thuật để giảm cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsurgical intervention": can thiệp không phẫu thuật.
- The hospital specializes in unsurgical interventions for heart disease. (Bệnh viện chuyên về các can thiệp không phẫu thuật cho bệnh tim.)
"unsurgical alternative": lựa chọn thay thế không phẫu thuật.
- Patients should explore all unsurgical alternatives before agreeing to an operation. (Bệnh nhân nên tìm hiểu tất cả các lựa chọn thay thế không phẫu thuật trước khi đồng ý phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Non-surgical (adj): không phẫu thuật (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
- Non-surgical facelifts are becoming increasingly popular. (Các phương pháp nâng cơ mặt không phẫu thuật đang ngày càng trở nên phổ biến.)
Minimally invasive (adj): xâm lấn tối thiểu (thường vẫn liên quan đến một thủ thuật nhỏ nhưng không phải phẫu thuật mở lớn).
- Endoscopy is a minimally invasive, often unsurgical, procedure. (Nội soi là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, thường là không phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Non-operative: không phẫu thuật, không cần mổ.
- Conservative (trong y tế): bảo tồn, điều trị nội khoa (không can thiệp phẫu thuật).
Từ trái nghĩa
- Surgical: (thuộc về) phẫu thuật.
- The condition required a surgical solution. (Tình trạng này đòi hỏi một giải pháp phẫu thuật.)
tính từ
- không (dùng) phẫu thuật