unsurmised

/' ns :'maizd/
Học thuật
Thân thiện
unsurmised

The detective's conclusion was unsurmised by the other investigators.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị nghi ngờ, không bị nghi ngờ đến: Chỉ một điều đó hoàn toàn không được dự đoán, không được nghĩ tới hoặc không bị nghi ngờ. mô tả một sự thật, sự kiện hoặc tình huống hoàn toàn bất ngờ nằm ngoài mọi suy đoán.
    • Chắc chắn, hiển nhiên (nghĩa cổ, ít dùng): Trong cách dùng cổ hơn, từ này có thể ám chỉ điều đó chắc chắn, không thể nghi ngờ. Tuy nhiên, nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her talent was unsurmised until she won the national competition. (Tài năng của ấy không hề bị nghi ngờ đến cho đến khi giành chiến thắng trong cuộc thi quốc gia.)
    • The detective faced an unsurmised obstacle in the case. (Viên thám tử đối mặt với một trở ngại hoàn toàn không được dự đoán trước trong vụ án.)
    • The true extent of the damage remained unsurmised by the public. (Mức độ thiệt hại thực sự vẫn không bị nghi ngờ đến bởi công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất hoàn toàn bất ngờ, vượt quá mọi tưởng tượng.
    • Beneath his calm exterior lay unsurmised depths of emotion. (Ẩn dưới vẻ ngoài bình tĩnh của anh ấy những chiều sâu cảm xúc không ai ngờ tới.)
Biến thể từ liên quan
  • Surmise (động từ/danh từ): Phỏng đoán, suy đoán; sự phỏng đoán.
    • I can only surmise his reasons. (Tôi chỉ có thể phỏng đoán lý do của anh ta.)
  • Unforeseen (tính từ): Không lường trước được, bất ngờ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Unanticipated (tính từ): Không được dự tính trước, bất ngờ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unforeseen: Không thấy trước, bất ngờ.
  • Unanticipated: Không được dự tính, bất ngờ.
  • Unexpected: Bất ngờ, ngoài dự kiến.
  • Unimagined: Không tưởng tượng được.
Từ trái nghĩa
  • Surmised: Được phỏng đoán, được nghi ngờ.
  • Anticipated: Được dự tính, được mong đợi.
  • Foreseen: Được thấy trước, được dự báo.
  • Expected: Được mong đợi, được kỳ vọng.
Lưu ý
  • "Unsurmised" một từ tương đối hiếm trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "unforeseen", "unexpected", hoặc "unanticipated" được ưa dùng hơn chúng phổ biến dễ hiểu hơn.
  • Nghĩa "chính xác; chắc chắn" được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo nghĩa cổ gần như không còn được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Nghĩa chính phổ biến "không bị nghi ngờ đến" hoặc "không được dự đoán".
unsurmised

The detective's conclusion was unsurmised by the other investigators.

tính từ
  1. chính xác; chắc chắn