unsurmounted

/' ns :'mauntid/
Học thuật
Thân thiện
unsurmounted

The unsurmounted mountain peak stood stark against the clear sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khắc phục được, không vượt qua được: Chỉ một trở ngại, khó khăn, hoặc thách thức chưa được giải quyết hoặc chinh phục.
    • Không bị phủ, không bị bao phủ: Chỉ một vật thể không bị che phủ hoặc vượt lên trên bởi thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsurmounted difficulties made the project fail. (Những khó khăn không thể vượt qua đã khiến dự án thất bại.)
    • The mountain peak remained unsurmounted for centuries. (Đỉnh núi vẫn chưa bị chinh phục trong nhiều thế kỷ.)
    • The tower was unsurmounted by any other structure. (Tòa tháp không bị bất kỳ công trình nào khác che phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc báo cáo: Thường dùng để mô tả những thử thách dai dẳng hoặc tình trạng nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
    • The unsurmounted grief weighed heavily on her heart. (Nỗi đau không thể vượt qua đè nặng trong trái tim .)
    • The ancient wall stood unsurmounted by modern buildings. (Bức tường cổ đứng sừng sững, không bị các tòa nhà hiện đại che khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmount (động từ): vượt qua, khắc phục; đặt lên trên đỉnh.
  • Surmountable (tính từ): có thể vượt qua được.
  • Insurmountable (tính từ): không thể vượt qua được. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "unsurmounted" trong ngữ cảnh chỉ khó khăn).
Từ đồng nghĩa
  • Unconquered: chưa bị chinh phục.
  • Unovercome: chưa được vượt qua.
  • Uncovered: không bị che phủ.
Từ trái nghĩa
  • Surmounted: đã vượt qua; đã được đặt/bao phủ phía trên.
  • Overcome: đã khắc phục.
  • Covered: được che phủ.
unsurmounted

The unsurmounted mountain peak stood stark against the clear sky.

tính từ
  1. không khắc phục được, không vượt qua được
  2. không bị phủ, không bị bao phủ