unsurmounted
/' ns :'mauntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khắc phục được, không vượt qua được: Chỉ một trở ngại, khó khăn, hoặc thách thức chưa được giải quyết hoặc chinh phục.
- Không bị phủ, không bị bao phủ: Chỉ một vật thể không bị che phủ hoặc vượt lên trên bởi thứ gì khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unsurmounted difficulties made the project fail. (Những khó khăn không thể vượt qua đã khiến dự án thất bại.)
- The mountain peak remained unsurmounted for centuries. (Đỉnh núi vẫn chưa bị chinh phục trong nhiều thế kỷ.)
- The tower was unsurmounted by any other structure. (Tòa tháp không bị bất kỳ công trình nào khác che phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc báo cáo: Thường dùng để mô tả những thử thách dai dẳng hoặc tình trạng nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
- The unsurmounted grief weighed heavily on her heart. (Nỗi đau không thể vượt qua đè nặng trong trái tim cô.)
- The ancient wall stood unsurmounted by modern buildings. (Bức tường cổ đứng sừng sững, không bị các tòa nhà hiện đại che khuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Surmount (động từ): vượt qua, khắc phục; đặt lên trên đỉnh.
- Surmountable (tính từ): có thể vượt qua được.
- Insurmountable (tính từ): không thể vượt qua được. (Từ này phổ biến và có nghĩa tương tự "unsurmounted" trong ngữ cảnh chỉ khó khăn).
Từ đồng nghĩa
- Unconquered: chưa bị chinh phục.
- Unovercome: chưa được vượt qua.
- Uncovered: không bị che phủ.
Từ trái nghĩa
- Surmounted: đã vượt qua; đã được đặt/bao phủ phía trên.
- Overcome: đã khắc phục.
- Covered: được che phủ.
tính từ
- không khắc phục được, không vượt qua được
- không bị phủ, không bị bao phủ