unsurpassable
/' ns :'p :s bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hơn được, không thể vượt qua: Chỉ một mức độ, chất lượng, hoặc thành tựu cao nhất đến mức không có gì có thể tốt hơn, vượt trội hơn, hoặc vượt qua được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The view from the mountaintop was unsurpassable. (Cảnh quan từ đỉnh núi là không gì sánh bằng.)
- She has unsurpassable talent in mathematics. (Cô ấy có tài năng toán học không ai vượt qua được.)
- The chef set an unsurpassable standard for the dish. (Đầu bếp đã đặt ra một tiêu chuẩn không thể vượt qua cho món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsurpassable beauty": vẻ đẹp tuyệt mỹ, không gì sánh bằng.
- They spoke of the unsurpassable beauty of the ancient forest. (Họ nói về vẻ đẹp tuyệt mỹ không gì sánh bằng của khu rừng cổ.)
- "unsurpassable achievement": thành tựu đỉnh cao, không thể bị vượt qua.
- Winning three gold medals in a single Olympics is an unsurpassable achievement. (Giành ba huy chương vàng trong một kỳ Thế vận hội là một thành tựu đỉnh cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsurpassed (adj): chưa từng bị vượt qua, vô song.
- His record remains unsurpassed. (Kỷ lục của anh ấy vẫn chưa bị vượt qua.)
- Insurmountable (adj): không thể vượt qua (thường chỉ trở ngại, khó khăn).
- They faced insurmountable obstacles. (Họ đối mặt với những trở ngại không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
- Incomparable: vô song, không thể so sánh.
- Unbeatable: không thể bị đánh bại, vô địch.
- Peerless: không có ai sánh bằng, vô song.
Từ trái nghĩa
- Surpassable: có thể vượt qua, có thể hơn được.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Inferior: thấp kém, kém hơn.
tính từ
- không thể hn, không thể vượt, không thể trội hn