unsuspectedness
/' ns s'pektidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không bị nghi ngờ, sự không ngờ: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không bị ai nghi ngờ, hoặc không được dự đoán, lường trước. Nó thường mô tả một đặc điểm, khả năng hoặc sự thật ẩn giấu mà không ai biết đến hoặc nghi ngờ sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unsuspectedness of his talent amazed everyone when he finally performed. (Sự không ngờ về tài năng của anh ấy đã làm mọi người kinh ngạc khi anh ấy cuối cùng biểu diễn.)
- The success of the plan relied on the complete unsuspectedness of our movements. (Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào sự hoàn toàn không bị nghi ngờ về các hành động của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beneath a veil of unsuspectedness": ẩn dưới vẻ ngoài không bị nghi ngờ.
- The spy operated for years beneath a veil of unsuspectedness. (Điệp viên đã hoạt động nhiều năm dưới vẻ ngoài không hề bị nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsuspected (adj): không bị nghi ngờ, không ngờ tới.
- He had an unsuspected kindness. (Anh ấy có một lòng tốt không ngờ tới.)
- Unsuspecting (adj): không nghi ngờ, vô tư (chỉ người không biết về mối nguy hiểm hoặc sự thật).
- The scam targeted unsuspecting elderly people. (Vụ lừa đảo nhắm vào những người cao tuổi không nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Innocuousness: tính chất vô hại, không gây nghi ngờ.
- Unobtrusiveness: sự không gây chú ý, sự kín đáo.
- Latency: trạng thái tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
Từ trái nghĩa
- Suspicion: sự nghi ngờ.
- Notoriety: sự tai tiếng, sự khét tiếng.
- Conspicuousness: sự rõ ràng, sự dễ thấy.
danh từ
- sự không bị nghi ngờ, sự không ngờ