unsuspiciousness

/' ns s'pi snis/
Học thuật
Thân thiện
unsuspiciousness

A child accepts a gift from a friendly neighbor with unsuspiciousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không nghi ngờ, sự không ngờ vực: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không cảm thấy nghi ngờ, không tin rằng ai đó hoặc điều đó hại, không trung thực hoặc nguy hiểm. thể hiện sự tin tưởng hoặc ngây thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her unsuspiciousness made her an easy target for the scam. (Sự không ngờ vực của ấy khiến trở thành mục tiêu dễ dàng cho vụ lừa đảo.)
    • The child's unsuspiciousness was charming; he believed every story he was told. (Sự không nghi ngờ của đứa trẻ thật đáng yêu; tin vào mọi câu chuyện được kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unsuspiciousness": với sự không nghi ngờ, một cách vô tư.
    • He accepted the stranger's offer with complete unsuspiciousness. (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị của người lạ với sự không nghi ngờ hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsuspicious (adj): không nghi ngờ, không ngờ vực.
    • He had an unsuspicious nature. (Anh ấy bản tính không hay nghi ngờ.)
  • Suspicion (n): sự nghi ngờ.
  • Suspiciousness (n): tính hay nghi ngờ, sự đa nghi.
Từ đồng nghĩa
  • Trustfulness: tính hay tin người.
  • Gullibility: tính cả tin, dễ bị lừa.
  • Credulity: tính dễ tin, nhẹ dạ.
Từ trái nghĩa
  • Suspiciousness: sự nghi ngờ, tính đa nghi.
  • Distrust: sự không tin tưởng.
  • Wariness: sự thận trọng, cảnh giác.
unsuspiciousness

A child accepts a gift from a friendly neighbor with unsuspiciousness.

tính từ
  1. sự không nghi ngờ, sự không ngờ vực