unsymbolical

/' nsim'b lik l/
Học thuật
Thân thiện
unsymbolical

An author writes an unsymbolical story about a family picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính chất tượng trưng: Mô tả một thứ đó không mang ý nghĩa biểu tượng, không đại diện cho một ý tưởng, khái niệm hay thực thể khác. tồn tại được hiểu theo nghĩa đen, trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author's early work is direct and unsymbolical. (Tác phẩm đầu tay của tác giả này trực tiếp không tính tượng trưng.)
    • He preferred an unsymbolical interpretation of the law. (Ông ấy thích một cách diễn giải luật pháp theo nghĩa đen, không tượng trưng.)
    • The design was intentionally unsymbolical, focusing purely on function. (Thiết kế này cố tình không mang tính tượng trưng, chỉ tập trung vào chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách không sử dụng biểu tượng, ẩn dụ.

    • The critic praised the film's unsymbolical approach to storytelling. (Nhà phê bình khen ngợi cách kể chuyện theo lối trực tiếp, không dùng biểu tượng của bộ phim.)
  • Trong triết học hoặc phân tích: Mô tả một cách tiếp cận hoặc một tuyên bố chỉ xem xét bề mặt, nghĩa đen của sự vật.

    • His argument was strictly logical and unsymbolical. (Lập luận của anh ấy hoàn toàn logic không mang tính biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsymbolic (tính từ): Không tính biểu tượng. (Đây một biến thể phổ biến hơn, gần như đồng nghĩa với "unsymbolical").
  • Literal (tính từ): Theo nghĩa đen, đối lập với nghĩa bóng hay tượng trưng.
  • Non-symbolic (tính từ): Không mang tính biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Non-representational: Không tính đại diện, tượng trưng.
  • Concrete: Cụ thể, rõ ràng.
  • Direct: Trực tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Symbolical/Symbolic: tính tượng trưng, biểu tượng.
  • Metaphorical: Mang tính ẩn dụ.
  • Allegorical: Mang tính ngụ ngôn, ám chỉ.
  • Representational: tính đại diện, tượng trưng.
unsymbolical

An author writes an unsymbolical story about a family picnic.

tính từ
  1. không tính chất tượng trưng