unsymmetrically

unsymmetrically

The shapes were arranged unsymmetrically on the table.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không đối xứng, mô tả cách thức sắp xếp hoặc bố trí hai bên không bằng nhau, không cân đối so với một trục hoặc điểm trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Các đồ trang trí được treo một cách không đối xứng trên tường.)
  • (Người họa sĩ vẽ các hình khối một cách không đối xứng để tạo cảm giác chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arranged unsymmetrically": được sắp xếp một cách không đối xứng.

    • The furniture was arranged unsymmetrically to give the room a modern look. (Đồ nội thất được sắp xếp một cách không đối xứng để tạo cho căn phòng một vẻ hiện đại.)
  • "placed unsymmetrically": được đặt không đối xứng.

    • The two vases were placed unsymmetrically on the mantelpiece. (Hai chiếc bình được đặt không đối xứng trên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsymmetrical (tính từ): không đối xứng.

    • The unsymmetrical design of the building caught everyone's attention. (Thiết kế không đối xứng của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • Symmetrical (tính từ): đối xứng (trái nghĩa).

    • A symmetrical face is often considered beautiful. (Một khuôn mặt đối xứng thường được coi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrically: một cách bất đối xứng (từ đồng nghĩa chính xác).

    • The branches grew asymmetrically due to the wind. (Các cành cây mọc một cách bất đối xứng do gió.)
  • Irregularly: một cách bất thường, không đều.

    • The stones were placed irregularly along the path. (Những viên đá được đặt một cách không đều dọc theo con đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsymmetrically")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unsymmetrically")

Từ gần giống